Bạn đang chuẩn bị bộ hồ sơ visa Trung Quốc và gặp bối rối ngay từ bước đầu tiên là điền mẫu tờ khai visa. Bạn lo lắng mình điền sai sót hoặc thiếu sót thông tin bất kỳ ảnh hưởng đến hồ sơ visa, khiến cho hồ sơ bị trả về gây tốn kém nhiều thời gian hơn. Trong bài chia sẻ sau TravelTalk sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước cách điền form visa Trung Quốc đảm bảo chuẩn xác, chi tiết từng khoản mục. Đặc biệt chúng tôi còn đúc kết những kinh nghiệm thực tế, những lưu ý quan trọng giúp tối ưu hóa hồ sơ visa Trung Quốc của bạn.
Những thông tin bạn cần chuẩn bị trước khi tiền tờ khai visa Trung Quốc
Bạn không nên tìm form mẫu và bắt đầu điền thông tin ngay bởi 90% sai sót đến từ việc thiếu chuẩn bị & quá vội vàng. Hãy dành 10 phút thu thập và ghi chép ra giấy (hoặc file word) các thông tin sau:
- Thông tin cá nhân đầy đủ: Họ tên (viết hoa không dấu, đúng như trong hộ chiếu), ngày tháng năm sinh, nơi sinh, số hộ chiếu, quốc tịch.
- Thông tin nghề nghiệp & công việc hiện tại: Tên công ty, địa chỉ, số điện thoại, chức vụ. Chuẩn bị sẵn lịch sử công việc trong 5 năm gần nhất (nếu có yêu cầu).
- Thông tin chuyến đi dự kiến: Ngày nhập cảnh, ngày xuất cảnh, địa chỉ khách sạn/người mời tại Trung Quốc (tên, địa chỉ, số điện thoại). Nếu đi du lịch, hãy đặt phòng khách sạn có thể hủy để lấy thông tin chính xác.
- Ảnh thẻ kỹ thuật số: Chuẩn bị file ảnh nền trắng, kích thước 33mm x 48mm hoặc 354 x 472 pixel (tỷ lệ 3:4), chụp trong vòng 6 tháng, rõ mặt, không đeo kính, trang phục lịch sự. Đây là lỗi kỹ thuật phổ biến hàng đầu.
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình điền form diễn ra mượt mà, liền mạch, tránh tình trạng bỏ dở giữa chừng để đi tìm số hộ chiếu hay địa chỉ công ty.
Lưu ý quan trọng trước khi điền tờ khai visa Trung Quốc
- Khai form bằng tiếng Anh, viết bằng chữ “IN HOA”
- Có thể đánh máy hoặc viết tay
- Các ô chọn đánh dấu √
- Khai thông tin theo đúng trình tự để tránh sai sót, điền đầy đủ thông tin càng chi tiết càng tốt
Bảng 1: Các mục quan trọng khi điền form visa Trung Quốc
| Mục trong form | Cần điền gì | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Thông tin cá nhân | Họ, tên, giới tính, ngày sinh, nơi sinh, quốc tịch | Ghi đúng như hộ chiếu, viết in hoa, không tự đổi thứ tự họ tên |
| Thông tin hộ chiếu | Số hộ chiếu, nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn | Hộ chiếu nên còn hạn ít nhất 6 tháng, còn tối thiểu 2 trang trống |
| Thông tin chuyến đi | Mục đích nhập cảnh, ngày dự kiến nhập/xuất cảnh, địa chỉ lưu trú tại Trung Quốc | Mục đích visa phải khớp hồ sơ thực tế như du lịch, công tác, thăm thân |
| Lịch sử đi Trung Quốc | Số lần đã nhập cảnh, loại visa cũ, thời gian lưu trú trước đây | Khai trung thực, không bỏ sót lịch sử đã từng đi |
| Thông tin gia đình | Vợ/chồng, cha mẹ hoặc người liên hệ | Điền đầy đủ, đúng thông tin cơ bản |
| Công việc/học tập hiện tại | Nghề nghiệp, tên công ty/trường, địa chỉ, số điện thoại | Đây là phần quan trọng để đối chiếu hồ sơ và đánh giá tính ổn định |
| Người mời tại Trung Quốc (nếu có) | Tên cá nhân/tổ chức mời, địa chỉ, số điện thoại, quan hệ | Thường áp dụng cho visa công tác hoặc thăm thân, phải khớp thư mời |
Mẫu tờ khai visa Trung Quốc bạn theo dõi hoặc tải về TẠI ĐÂY!
Hướng dẫn cách điền Form visa Trung Quốc chi tiết từng mục

Form tờ khai visa Trung Quốc bao gồm nhiều phần, bạn hãy thực hiện điền thông tin chi tiết đầy đủ từng phần theo hướng dẫn dưới đây!
1 Personal Information – Thông tin cá nhân
1.1 Full English name as in passport: điền đầy đủ tên như trong hộ chiếu
Family name: Họ
Given name(s): Tên
Other name(s) or Former name(s): Tên gọi khác hay tên thường gọi
Nếu còn tên nào khác thì ghi, không có bỏ qua
Chinese name (if applicable, in Chinese): Tên tiếng Trung (nếu có)
Để trống nếu không có tên tiếng Hoa
1.2 Date of birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh
1.3 Gender: Giới tính
Male: Nam
Female: Nữ
1.4 Place of birth: Nơi sinh
Country or region: Vũng lãnh thổ
Province/State:Tỉnh/Thành phố
City: Quốc gia
1.5 Marital status: Tình trạng hôn nhân
Married: Đã kết hôn
Single: Độc thân
Divorced: Đã ly hôn
Widowed: Góa bụa
Other (Please specify): Khác (ghi rõ)
1.6 Nationality and permanent residence: Quốc tịch
Nationality: Quốc tịch
National ID number Other nationality(ies): Số CMND/CCCD
ID number(s) of other nationality(ies): Số CMND/CCCD của quốc tịch khác (nếu có)
Passport number(s) of other nationality(ies): Số hộ chiếu
Other permanent resident countriesor region: Quốc gia hoặc khu vực thường trú khác
Former nationality(ies): Quốc tịch cũ (Nếu có)
Please provide thefollowing information if you have ever held Chinese nationality:Vui lòng cung cấp thông tin sau nếu bạn đã từng mang quốc tịch Trung Quốc:
Former Chinese ID number: Số CMND/CCCD Trung Quôc trước đây
Number of your last Chinesepassport: Số hộ chiếu Trung Quốc gần nhất
1.7 Passport: Hộ chiếu
Type of passport/travel document:
Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
Service: Hộ chiếu công vụ
Official: Hộ chiếu công vụ
Special: Hộ chiếu đặc biệt
Ordinary: Hộ chiếu phổ thông
Other(Please specify): Khác (Ghi chi tiết)
Hầu hết người dân Việt Nam đều dùng hộ chiếu phổ thông, nên bạn hãy chọn “Ordinary“.
Passport/travel document number: Số hộ chiếu
Issuing country or region: Quốc gia hoặc khu vực cấp
Place of issue: Nơi cấp
Expiration date: Ngày hết hạn
2 Type of visa – Loại visa
2.1 Type of visa and major purpose of your visit to China: Loại visa và mục đích chuyến đi của bạn đến Trung Quốc
Tourism (L): Visa du lịch
Commercial trade activities (M): Visa Thương mại
Exchanges, visits, study tours or other relevant activities (F): Visa giao lưu trao đổi văn hóa
Family member or relative of Chinese citizen(s) or foreigner(s) with permanent residence status in China(Q1、Q2): Visa thăm thân
Family member of foreigner(s) staying or residing in China or person who needs to come to China for personal matters(S1、S2): Visa thăm thân dài hạn
Work (Z): Công tác
Study (X1, X2): Visa học tập
Journalist (J1, J2): Nhà báo
Crew member (C ): Thành viên phi hành đoàn
Transit (G): Quá cảnh
Permanent residence (D): Cư trú vĩnh viễn
Foreigner of high talent or specialist (R ):
Diplomatic visa: Visa ngoại giao
Official visa: Visa công vụ
Member of diplomatic missions, consular posts and international organizations and their accompanying family members:
Other purposes: Mục đích khác
2.2 Service: Chọn dịch vụ visa bạn cần (Tích chọn)
Normal: Thông thường
Express: Khẩn (lấy nhanh)
2.3 Visa details: Thông tin visa
Validity of visa (thời hạn visa): month(s) (tháng)
Maximum durationoflongest stay (thời gian lưu trú tối đa):day(s) (ngày)
Entries: Số lần nhập cảnh
Single: 1 lần
Double: 2 lần
Multiple: 3 lần
3 Work Information – Thông tin việc làm

3.1 Current occupation(s): nghề nghiệp hiện tại.
Business person: Doanh nhân
Company employee: Nhân viên
Entertainer: Người làm nghệ thuật
Industrial/Agricultural worker: Công nhân / Làm nông
Student: Học sinh/Sinh viên
Member of Parliament: Đại biểu quốc hội
Government official: Viên chức chính phủ
NGO staff: Nhân viên tổ chức phi chính phủ
Military personnel: Quân nhân
Religious personnel: Nhân sĩ tôn giáo
Media Representative: Người đại diện truyền thông
Crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ
Self-employed: Nghề tự do
Unemployed: Không nghề nghiệp
Retired: Nghỉ hưu
Academic: Học giả
Other (Please specify): Nghề nghiệp khác (ghi rõ)
Ví dụ: Bạn là nhân viên công ty thì chọn “Company employee”. Có thể chọn nhiều ngành nghề nếu bạn làm nhiều nghề cùng lúc, dĩ nhiên phải có đủ giấy tờ chứng minh công việc nhé.
3.2 Work experience in the past 5 years: Kinh nghiệm làm việc trong 5 năm qua (Điền thông tin theo bảng)
Date: Ngày (Từ ngày – đến ngày)
Name, address and telephone of your current and previous employers: Tên, địa chỉ và số điện thoại của nơi làm việc hiện tại và trước đây của bạn
Supervisor’s name and telephone: Tên và số điện thoại của người giám sát
Position: Chức vụ
Duty: Nhiệm vụ
4 Education – Học vấn
Highest diploma/degree: Bằng cấp chứng chỉ cao nhất
Name of institution: Tên trường
Diploma/degree: Bằng cấp
Major: Chuyên ngành
5. Family Information – Thông tin gia đình
5.1 Current residence address: Địa chỉ cư trú hiện tại
5.2 Phone number: Số điện thoại
5.3 Mobile phone number: Số điện thoại di động
5.4 E-mail address: Email
5.5 Family member(s): Thành viên gia đình (Ở mục này bạn điền thêm thông tin các thành viên trong gia đình)
6 Information About Your Intended Trip – Thông tin chuyến đi
6.1 Itinerary: Lịch trình chuyến đi
6.2 Inviting person or organization in China: Thông tin người hoặc tổ chức mời tại Trung Quốc
6.3 Emergency contact: Thông tin liên hệ khẩn cấp
6.4 Who will pay for this travel: Ai là người chi trả cho chuyến đi
6.5 Travel companion(s) for this visit: Người đi cùng trong chuyến đi
7 Past Travel Information – Thông tin về chuyến đi trước đó
7.1 Have you been to China? Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa
Yes: Có
No: Không
7.2 Previous Chinese Visa: Visa Trung Quốc trước đây
7.3 Valid visas: Visa còn hiệu lực
7.4 Countries visited in the past 12 months: Các quốc gia đã đến thăm trong 12 tháng qua
8 Other Information – Thông tin khác

Ở phần này bạn tích chọn trả lời Yes (Có) hoặc No (không) cho từng câu hỏi
8.1 Have you ever been refused a visa for China, or been refused entry into China?
Bạn đã từng bị từ chối cấp visa Trung Quốc hoặc bị từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?
8.2 Has your Chinese visa ever been cancelled?
Visa Trung Quốc của bạn đã từng bị hủy chưa?
8.3 Have you ever entered China illegally, overstayed, or worked illegally?
Bạn đã từng nhập cảnh Trung Quốc trái phép, lưu trú quá hạn hoặc làm việc bất hợp pháp chưa?
8.4 Do you have any criminal record in China or any other country?
Bạn có tiền án tiền sự ở Trung Quốc hoặc bất kỳ quốc gia nào khác không?
8.5 Do you have any serious mental disorder or infectious disease?
Bạn có mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng hoặc bệnh truyền nhiễm nào không?
8.6 Have you ever visited countries or territories where there is an epidemic in the last 30 days?
Bạn đã từng đến các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đang có dịch bệnh trong vòng 30 ngày qua chưa?
8.7 Have you ever been trained or do you have any special skills in the field of firearms, explosives, nuclear devices, biological or chemical products?
Bạn đã từng được đào tạo hoặc có kỹ năng đặc biệt nào trong lĩnh vực vũ khí, chất nổ, thiết bị hạt nhân, sản phẩm sinh học hoặc hóa học chưa?
8.8 Are you serving or have you ever served in the military?
Bạn đang phục vụ hoặc đã từng phục vụ trong quân đội chưa?
(If yes, please provide the following information)
8.9 Have you served or participated in any paramilitary organization, civil armed units, guerrilla forces or armed organizations, or been its member?
Bạn đã từng phục vụ hoặc tham gia bất kỳ tổ chức bán quân sự, đơn vị vũ trang dân sự, lực lượng du kích hoặc tổ chức vũ trang nào, hoặc là thành viên của các tổ chức đó chưa?
8.10 Have you worked for any professional, social, or charitable organizations?
Bạn đã từng làm việc cho bất kỳ tổ chức chuyên nghiệp, xã hội hoặc từ thiện nào chưa?
8.11 Is there anything else you want to declare?
Bạn còn muốn khai báo thêm điều gì nữa không?
(Detailed description) Mô tả chi tiết
9 Declaration & Signature – Ký và cam kết

9.1 For Applicant: Dành cho người nộp đơn
Khai đầy đủ thông tin ở các mục trên thì ký tên và ghi ngày (năm-tháng-ngày)
9.2 For person filling in the application on the applicant’s behalf: Dành cho người điền đơn thay mặt người nộp đơn
Nếu có người khác khai đơn này giúp bạn thì điền thông tin của người đó vào:
Name: Tên
Relationship with the applicant: Mối quan hệ
Address: Địa chỉ
Telephone: Số điện thoại
Declaration: Cam kết
Sau đó ký tên và ghi rõ ngày (năm-tháng-ngày)
Mẹo điền Form visa nhanh chóng và hiệu quả
Biết cách điền form visa Trung Quốc bạn cũng đừng nên bỏ qua những lưu ý quan trọng sau đây để điền form visa Trung Quốc nhanh, chuẩn xác, tránh sự cố:
- Lưu thường xuyên (Save): Form trực tuyến thường có nút “Save” hoặc “Lưu tạm”. Bạn hãy nhấn save (lưu) mỗi 1 – 3 phút 1 lần để tránh mất dữ liệu do mất kết nối mạng và phải điền lại từ đầu.
- Dùng trình duyệt ổn định: Sử dụng Chrome, Edge phiên bản mới và đảm bảo đường truyền Internet ổn định.
- In bản nháp ra giấy: Sau khi điền xong, hãy in bản nháp ra và đối chiếu kỹ với hộ chiếu. Việc đọc trên giấy thường giúp bạn dễ phát hiện lỗi hơn là nhìn màn hình.
- Nhờ người khác kiểm tra hộ: Một cái nhìn khách quan từ người khác, nhất là người đã có kinh nghiệm, sẽ giúp phát hiện ra những lỗi nhỏ mà bạn vô tình bỏ qua nhanh chóng, dễ dàng hơn.
Xem thêm: Thông tin chi tiết hồ sơ visa du lịch Trung Quốc bao gồm những gì?
3 Lỗi sai thường gặp khi điền form visa Trung Quốc và cách khắc phục
Không phải ai cũng nắm chắc cách điền form visa Trung Quốc. Trong quá trình điền tờ khai visa, rất nhiều người dùng vẫn gặp phải những lỗi sai cơ bản sau đây:
- Lỗi ảnh thẻ không đúng chuẩn: Đây là lý do kỹ thuật số 1 khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung. Ảnh phải là file kỹ thuật số chuẩn, nền trắng, khuôn mặt chiếm 70-80% ảnh, không được dùng ảnh scan từ ảnh thẻ giấy. Tốt nhất bạn là bạn hãy chụp tại các tiệm ảnh chuyên nghiệp và yêu cầu file theo đúng quy định của visa Trung Quốc.
- Lỗi thông tin không nhất quán: Tên, ngày sinh, số hộ chiếu khai trong form phải khớp 100% với hộ chiếu và các giấy tờ khác trong hồ sơ (vé máy bay, đặt khách sạn, bảo hiểm…). Chỉ một chữ “VAN” thành “VĂN” cũng có thể gây rắc rối.
- Lỗi chọn sai mục đích chuyến đi & thời hạn Visa: Nếu bạn xin visa du lịch 30 ngày nhưng lại khai nhập cảnh 2 tháng, hồ sơ sẽ bị nghi vấn. Hãy đảm bảo lịch trình khớp với mục đích của bạn.
Kiểm tra kỹ càng trước khi nhấn nộp Form visa
Sau khi bạn đã điền hoàn tất mọi thông tin, đừng nhấn nút “Submit” (Gửi) ngay, bạn cần dành thêm 5 phút để kiểm tra lại toàn bộ mẫu form đã điền để tránh sai sót.
- Tất cả thông tin cá nhân, hộ chiếu đã khớp 100% với bản gốc
- File ảnh thẻ đã upload đúng chuẩn kích thước, định dạng và chất lượng
- Mục đích chuyến đi (Purpose of Visit) đã được chọn chính xác
- Ngày nhập cảnh/xuất cảnh khớp với vé máy bay (nếu đã có) và hợp lý
- Thông tin công việc/người mời đã điền đầy đủ và chính xác
- Đã kiểm tra chính tả toàn bộ thông tin (đặc biệt là tên riêng và địa chỉ)
- Đã lưu/in mã đơn đầy đủ (Application ID và bản in) để nộp kèm hồ sơ giấy
Dịch vụ visa chuyên nghiệp trọn gói – Hỗ trợ trọn bộ từ điền Form visa Trung Quốc
Trên đây TravelTalk đã hướng dẫn chi tiết cách điền form visa Trung Quốc mẫu mới nhất. Bạn đã biết cách điền chi tiết các thông tin hay chưa? Hay bạn còn vướng mắc băn khoăn nào?

Để đảm bảo mọi thông tin chuẩn xác ngay từ đầu tránh trường hợp điền sai, không biết cách điền thông tin tờ khai visa khiến cho hồ sơ xin visa Trung Quốc của bạn bị trả lại thậm chí là bị từ chối do sai sót. Bạn có thể liên hệ ngay TravelTalk để đội ngũ chuyên gia visa giàu kinh nghiệm của chúng tôi không chỉ hướng dẫn mà còn thay bạn điền thông tin tờ khai visa cho chuẩn xác nhất.
Không chỉ hoàn thiện tờ khai visa, TravelTalk còn cung cấp dịch vụ visa Trung Quốc trọn gói hỗ trợ toàn diện xin visa Trung Quốc bao gồm:
- Điền tờ khai
- Hỗ trợ chuẩn bị và tối ưu bộ hồ sơ visa hoàn chỉnh (dựa trên các thông tin chính được khách hàng cung cấp)
- Thay mặt khách hàng thực hiện trọn bộ thủ tục visa
- Chờ đợi kết quả và nhận visa sau đó bàn giao đến khách hàng
Với kinh nghiệm hoàn thiện hàng ngàn hồ sơ visa và tỷ lệ đậu visa trên 98%, chúng tôi giúp bạn có thể an tâm sở hữu visa Trung Quốc nhanh chóng, đúng hẹn, chuyên nghiệp với chi phí tối ưu nhất.
Liên hệ dịch vụ visa Trung Quốc uy tín ngay bạn gọi tới hotline: 0926.67.87.87 – 0906.97.35.97.
Xem chi tiết: Dịch vụ visa Trung Quốc chuyên nghiệp trọn gói tại TravelTalk!
FAQs – Cách điền form visa Trung Quốc
1. Form visa Trung Quốc điền ở đâu?
Bạn thường điền online trên hệ thống CVASC/COVA trước khi nộp hồ sơ.
2. Form visa Trung Quốc điền bằng tiếng gì?
Nên điền bằng tiếng Anh và thống nhất toàn bộ thông tin.
3. Có cần viết in hoa không?
Có. Thông tin trên form nên viết in hoa để hạn chế sai sót.
4. Thông tin trên form phải khớp với gì?
Phải khớp với hộ chiếu và toàn bộ giấy tờ nộp kèm.
5. Điền sai số hộ chiếu có sao không?
Có. Sai số hộ chiếu dễ khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa, bổ sung hoặc chậm xét duyệt.
6. Có cần khai lịch sử đi Trung Quốc không?
Có. Nếu đã từng đi Trung Quốc, bạn nên khai đúng và đầy đủ lịch sử visa/nhập cảnh trước đó.
7. Điền xong form online là đủ chưa?
Chưa. Sau khi hoàn tất, bạn thường phải in form ra giấy để nộp cùng hồ sơ.
8. Có cần ký tên trên form không?
Có. Form sau khi in ra cần ký tên trước khi nộp.
9. Khi điền form online cần lưu ý gì?
Nên lưu form thường xuyên vì hệ thống có thể tự thoát nếu để lâu không thao tác.
10. Điền form xong có nộp hồ sơ ngay được không?
Thường sau khi điền xong, bạn còn phải đặt lịch hẹn và chuẩn bị đủ hồ sơ để nộp tại nơi tiếp nhận.