Visa Schengen bao nhiêu tiền là câu hỏi mà hầu hết mọi người đều thắc mắc khi bắt đầu lên kế hoạch du lịch châu Âu. Trên thực tế, chi phí xin visa không chỉ dừng lại ở lệ phí lãnh sự mà còn bao gồm nhiều khoản khác như phí dịch vụ, bảo hiểm, hồ sơ và các chi phí phát sinh. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ bị “đội ngân sách” mà không hiểu vì sao. Trong bài viết này, bạn sẽ được bóc tách toàn bộ chi phí xin visa Schengen một cách chi tiết, rõ ràng và cập nhật mới nhất, giúp bạn chủ động chuẩn bị tài chính trước khi nộp hồ sơ.
Visa Schengen bao nhiêu tiền? Lệ phí visa Schengen chính thức (2026)
Lệ phí này (thường gọi là phí lãnh sự) được quy định chung bởi Hội đồng Châu Âu và áp dụng thống nhất cho tất cả các nước trong khối.
1.1 Mức phí theo quy định EU (EUR → VND)
Kể từ đợt điều chỉnh vào tháng 6/2024, mức phí này vẫn duy trì ổn định cho đến năm 2026. Lưu ý rằng mức phí tính bằng Euro là cố định, nhưng số tiền VND sẽ thay đổi tùy theo tỷ giá của Cơ quan lãnh sự tại thời điểm nộp.
| Đối tượng | Lệ phí (EUR) | Tạm tính (VND) |
| Người lớn (Từ 12 tuổi trở lên) | 90 EUR | ~ 2.500.000 VND |
| Trẻ em (Từ 6 đến dưới 12 tuổi) | 45 EUR | ~ 1.250.000 VND |
| Trẻ em (Dưới 6 tuổi) | Miễn phí | 0 VND |
Miễn phí hoàn toàn: Ngoài trẻ em dưới 6 tuổi, phí này còn được miễn cho sinh viên/giáo viên đi nghiên cứu hoặc tham gia hội thảo khoa học, và đại diện các tổ chức phi lợi nhuận dưới 25 tuổi tham gia sự kiện của họ.
Giảm phí: Công dân từ các nước có thỏa thuận tạo thuận lợi thị thực với EU (như Armenia, Azerbaijan) có thể hưởng mức phí ưu đãi (thường là 35 EUR).
1.2 Thanh toán như thế nào?
Tại Việt Nam, lệ phí visa Schengen thường được thanh toán trực tiếp tại các trung tâm tiếp nhận hồ sơ. Người nộp đơn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng, tùy theo quy định của từng trung tâm. Trong một số trường hợp, trung tâm chỉ chấp nhận tiền mặt nên việc chuẩn bị sẵn cả hai hình thức thanh toán sẽ giúp bạn chủ động hơn.
Một điểm cực kỳ quan trọng cần nhớ là lệ phí lãnh sự sẽ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả khi hồ sơ của bạn bị từ chối. Khoản phí này chỉ dùng để xét duyệt hồ sơ, không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn sẽ được cấp visa.
Phí dịch vụ trung tâm tiếp nhận hồ sơ
Hầu hết các nước Schengen (Pháp, Đức, Ý, Hà Lan…) hiện nay không thu hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán mà thông qua các đơn vị trung gian.
VFS Global, TLScontact, BLS International là gì?
Đây là các công ty dịch vụ được ủy quyền để thu hồ sơ, lấy dấu vân tay và trả kết quả visa.
- VFS Global: Tiếp nhận hồ sơ cho Đức, Hà Lan, Áo, Thụy Sĩ, Thụy Điển…
- TLScontact: Thường tiếp nhận cho Pháp, Ý, Thụy Sĩ (tùy khu vực).
- BLS International: Chuyên tiếp nhận hồ sơ cho Tây Ban Nha.
Chi phí dịch vụ trung bình
Ngoài lệ phí lãnh sự, bạn phải trả thêm phí dịch vụ cho các trung tâm này.
- Mức phí dao động từ 28 EUR đến 40 EUR (khoảng 750.000 – 1.100.000 VND).
- Phí này cũng không được hoàn lại.
Có bắt buộc dùng dịch vụ không?
Có. Đa số các quốc gia đã chuyển giao hoàn toàn khâu tiếp nhận cho các trung tâm này. Bạn chỉ có thể nộp trực tiếp tại Đại sứ quán trong một số trường hợp cực kỳ đặc biệt (như diện ngoại giao hoặc khẩn cấp nhân đạo) và phải có hẹn trước.

Các chi phí bắt buộc khi xin visa Schengen
Ngoài lệ phí chính và phí dịch vụ, bạn còn cần chuẩn bị một số khoản chi phí khác để hoàn thiện bộ hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự. Những chi phí này tuy không được gọi là “Visa Schengen bao nhiêu tiền” nhưng lại đóng vai trò bắt buộc trong quá trình xét duyệt.
3.1 Bảo hiểm du lịch (Schengen insurance)
Bảo hiểm du lịch là điều kiện bắt buộc khi xin visa Schengen. Gói bảo hiểm phải có mức bồi thường tối thiểu 30.000 EUR và có hiệu lực trên toàn bộ khu vực Schengen trong suốt thời gian bạn lưu trú. Chi phí cho bảo hiểm thường dao động từ khoảng 400.000 đến 1 triệu đồng, tùy thuộc vào thời gian chuyến đi và đơn vị cung cấp.
3.2 Vé máy bay khứ hồi (Booking)
Bạn cần chứng minh kế hoạch di chuyển bằng cách cung cấp vé máy bay khứ hồi. Tuy nhiên, bạn không nên mua vé thật trước khi có visa để tránh rủi ro mất tiền. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng booking giữ chỗ chưa thanh toán, thường có chi phí khá thấp, chỉ khoảng 100.000 đến 200.000 đồng.
3.3 Đặt khách sạn
Tương tự như vé máy bay, bạn cần cung cấp xác nhận nơi lưu trú trong suốt chuyến đi. Cách an toàn nhất là đặt phòng qua các nền tảng như Booking.com hoặc Agoda với lựa chọn hủy miễn phí. Điều này giúp bạn không bị thiệt hại tài chính nếu visa không được cấp.
3.4 Hồ sơ tài chính
Chứng minh tài chính là một phần quan trọng trong hồ sơ xin visa. Bạn sẽ cần cung cấp sao kê ngân hàng, sổ tiết kiệm và các giấy tờ chứng minh thu nhập. Chi phí cho việc này không quá lớn, thường chỉ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng cho việc sao kê hoặc xác nhận số dư, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến khả năng đậu visa.

Các chi phí phát sinh thường bị bỏ qua
Bên cạnh những khoản chi phí chính, có nhiều chi phí nhỏ thường bị bỏ qua nhưng khi cộng lại có thể khiến tổng ngân sách tăng đáng kể nếu bạn không chuẩn bị trước.
4.1 Dịch thuật, công chứng
Phần lớn giấy tờ trong hồ sơ xin visa cần được dịch sang tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của quốc gia bạn nộp hồ sơ. Chi phí dịch thuật công chứng hiện nay dao động khoảng 150.000 đến 250.000 đồng mỗi trang. Với một bộ hồ sơ đầy đủ, tổng chi phí cho phần này có thể lên tới 1 đến 2 triệu đồng.
4.2 Phí đi lại, chụp ảnh
Bạn cũng cần chuẩn bị ảnh thẻ đúng tiêu chuẩn Schengen với kích thước 3.5 x 4.5 cm, nền trắng và rõ khuôn mặt, với chi phí khoảng 50.000 đến 100.000 đồng. Ngoài ra, nếu bạn không sinh sống tại Hà Nội hoặc TP.HCM, chi phí di chuyển để đến trung tâm nộp hồ sơ và lấy dấu vân tay có thể trở thành một khoản đáng kể.
4.3 Phí xin lịch hẹn nhanh (Premium/VIP service)
Trong các giai đoạn cao điểm, lịch hẹn xin visa thường kín rất nhanh. Để giải quyết vấn đề này, nhiều trung tâm cung cấp dịch vụ Premium hoặc VIP với chi phí từ khoảng 1 đến 1,5 triệu đồng. Dịch vụ này giúp bạn nộp hồ sơ trong không gian riêng, nhanh chóng và thoải mái hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng dịch vụ này không làm tăng khả năng đậu visa, và bạn nên tránh các dịch vụ “chạy lịch” không chính thức để hạn chế rủi ro.
Tổng chi phí xin visa Schengen tự túc (ước tính)
5.1 Chi phí tối thiểu: ~ 4.000.000 – 4.500.000 VND
Mức phí này dành cho những ai đã có kinh nghiệm, tự tin vào khả năng ngoại ngữ để tự điền đơn và dịch thuật các giấy tờ cơ bản.
- Lệ phí lãnh sự: 90 EUR (~ 2.500.000 VND).
- Phí trung tâm (VFS/TLS): Chọn các gói cơ bản nhất (khoảng 700.000 VND).
- Bảo hiểm: Gói phổ thông vừa đủ hạn mức 30.000 EUR (~ 450.000 VND).
- Hồ sơ: Tự chuẩn bị hình thẻ, in ấn tại nhà.
5.2 Chi phí trung bình: ~ 6.000.000 – 7.500.000 VND
Đây là mức ngân sách an toàn cho đa số du khách, bao gồm việc sử dụng các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp để đảm bảo tính chuẩn xác của hồ sơ.
- Dịch thuật công chứng: Thuê đơn vị chuyên nghiệp xử lý (~ 1.000.000 – 1.500.000 VND).
- Phí dịch vụ trung tâm: Bao gồm cả phí báo tin nhắn SMS và chuyển phát nhanh kết quả tận nhà.
- Bảo hiểm du lịch: Các gói có quyền lợi cao hơn từ các hãng uy tín như Bảo Việt, Liberty.
5.3 Chi phí cao cấp: > 9.000.000 VND
Dành cho những người ưu tiên sự tiện lợi, thoải mái và muốn tối ưu hóa thời gian chờ đợi.
- Premium Lounge: Sử dụng phòng chờ VIP tại VFS/TLS (khoảng 1.500.000 – 2.000.000 VND).
- Hẹn giờ đặc biệt: Nộp hồ sơ ngoài giờ hành chính hoặc khung giờ ưu tiên.
- Hỗ trợ tận nơi: Các dịch vụ lấy dấu vân tay hoặc nộp hồ sơ tại nhà (nếu quốc gia đó cho phép).

5.4 Bảng tổng hợp chi phí xin visa Schengen
| Loại chi phí | Chi tiết đối tượng/Dịch vụ | Mức phí (Ước tính) | Ghi chú |
| Lệ phí Lãnh sự (Bắt buộc) | Người lớn (trên 12 tuổi) | 90 EUR (~ 2.740.000 VND) | Nộp cho ĐSQ/LSQ qua trung tâm. Không hoàn lại. |
| Trẻ em (6 – 12 tuổi) | 45 EUR (~ 1.370.000 VND) | ||
| Trẻ em (dưới 6 tuổi) | Miễn phí | ||
| Phí dịch vụ Trung tâm (Bắt buộc) | VFS Global / TLScontact | ~ 700.000 – 1.200.000 VND | Tùy vào quốc gia bạn nộp hồ sơ. |
| BLS International (Tây Ban Nha) | ~ 522.000 VND | ||
| Hồ sơ bổ trợ (Bắt buộc) | Bảo hiểm du lịch quốc tế | 450.000 – 1.200.000 VND | Mức bồi thường tối thiểu 30.000 EUR. |
| Dịch thuật & Công chứng | 500.000 – 2.000.000 VND | Tùy số lượng trang hồ sơ. | |
| Booking máy bay/khách sạn | 100.000 – 200.000 VND | Phí dịch vụ giữ chỗ (không phải mua đứt). | |
| Phí hành chính khác | Chụp ảnh thẻ đúng chuẩn | 50.000 – 100.000 VND | Nền trắng, hở tai, chụp trong 6 tháng. |
| In ấn, photocopy, sao kê | 100.000 – 200.000 VND | Phí ngân hàng và cửa hàng in ấn. | |
| Dịch vụ gia tăng (Tùy chọn) | Chuyển phát kết quả về nhà | ~ 100.000 – 200.000 VND | Tránh việc phải quay lại trung tâm lần 2. |
| Premium Lounge (Phòng VIP) | ~ 1.200.000 – 1.500.000 VND | Ưu tiên nộp nhanh, nước uống, hỗ trợ tận tình. | |
| Thông báo qua SMS | ~ 60.000 – 80.000 VND | Cập nhật tình trạng hồ sơ qua điện thoại. |
So sánh chi phí tự túc và dịch vụ visa
| Tiêu chí | Xin Visa Tự túc | Thuê Dịch vụ (Agency – Traveltalk) |
| Tổng chi phí | Tiết kiệm tối đa (~4.5M – 6.5M VND). Chỉ bao gồm các phí cứng bắt buộc (Lãnh sự, Trung tâm, Bảo hiểm, Dịch thuật). | Cao hơn (~8M – 15M+ VND). Bao gồm phí cứng + phí công dịch vụ tư vấn và xử lý hồ sơ từ A-Z. |
| Thời gian chuẩn bị | Tốn rất nhiều thời gian. Bạn phải tự nghiên cứu luật, tự điền đơn, tự dịch thuật và canh lịch hẹn. | Tiết kiệm thời gian. Chuyên viên xử lý mọi thủ tục, bạn chỉ cần cung cấp giấy tờ gốc và đi lấy vân tay. |
| Độ chính xác | Rủi ro sai sót cao. Dễ mắc lỗi dịch thuật, điền đơn không khớp hoặc lịch trình du lịch thiếu logic. | Độ chính xác tuyệt đối. Hồ sơ được thẩm định qua nhiều bước, đảm bảo tính logic và minh bạch nhất. |
| Tỷ lệ đậu | Phụ thuộc hoàn toàn vào kiến thức và sự tỉ mỉ của cá nhân bạn. | Cao hơn đáng kể. Nhờ kinh nghiệm “gọt giũa” điểm yếu và viết thư giải trình (Cover Letter) chuyên nghiệp. |
| Ưu điểm | Giảm chi phí; Hiểu sâu quy trình để tự xin các visa khó khác (Mỹ, Anh, Úc); Bảo mật thông tin tuyệt đối. | An tâm & Tiện lợi. Được hỗ trợ xử lý các hồ sơ khó; Giảm thiểu tối đa áp lực tâm lý và rủi ro bị từ chối. |
| Nhược điểm | Dễ bị từ chối chỉ vì lỗi nhỏ, dẫn đến mất trắng lệ phí (~5M) và ảnh hưởng đến lịch sử visa sau này. | Tốn kém hơn; Cần chọn đúng đơn vị uy tín để tránh rủi ro làm giả giấy tờ hoặc rò rỉ thông tin cá nhân. |
| Chọn khi nào? | – Hồ sơ “đẹp”: Lương cao qua thẻ, BHXH đầy đủ. – Hộ chiếu mạnh: Đã đi nhiều nước (Nhật, Hàn…). – Tiếng Anh tốt: Tự tin đọc hiểu các yêu cầu từ Lãnh sự. – Có thời gian: Sẵn sàng dành 1-2 tuần để nghiên cứu. | – Hồ sơ “yếu”: Freelancer, kinh doanh tự do, lương tiền mặt. – Hộ chiếu trắng: Chưa từng đi nước ngoài. – Bận rộn: Không có thời gian săn lịch hẹn hay dịch thuật. – Cần chắc chắn: Muốn đảm bảo tỷ lệ đậu cao nhất cho tour đã đặt. |
Một số lưu ý để tránh “mất tiền oan”
Dù bạn chọn hình thức nào, hãy lưu ý 3 điểm sau để không phải tốn thêm chi phí phát sinh:
- Bảo hiểm du lịch: Đừng mua gói rẻ nhất chỉ để đối phó. Hãy mua gói có quyền lợi hỗ trợ y tế tốt và được Lãnh sự quán chấp nhận (hạn mức tối thiểu 30.000 EUR).
- Ảnh thẻ: Nên chụp tại các tiệm ảnh uy tín, dặn rõ là “Chụp ảnh xin visa Schengen” để tránh việc phải chụp lại tại Trung tâm VFS/TLS với giá rất đắt.
- Tính trung thực: Tuyệt đối không làm giả giấy tờ. Một khi bị phát hiện, bạn sẽ bị cấm nhập cảnh vào 29 quốc gia trong khối Schengen vĩnh viễn.
Chi phí xin visa Schengen nước nào rẻ nhất, đắt nhất?
7.1 Những quốc gia có chi phí “Rẻ nhất” (Tối ưu ngân sách)
Khái niệm rẻ ở đây thường đi đôi với phí dịch vụ trung tâm thấp và khả năng cấp visa thời hạn dài (Multiple Entry), giúp bạn không phải tốn tiền xin lại nhiều lần.
- Pháp: Pháp nổi tiếng là quốc gia “hào phóng” nhất khối Schengen. Dù phí dịch vụ ở mức trung bình (~800.000 VND), nhưng Pháp thường cấp visa từ 6 tháng đến 1 năm ngay lần đầu.
- Tây Ban Nha: Phí dịch vụ của trung tâm BLS thường thấp hơn so với VFS Global hay TLScontact (khoảng 500.000 – 600.000 VND).
- Hà Lan: Quy trình rất rõ ràng, ít yêu cầu các loại giấy tờ dịch thuật công chứng rườm rà như một số nước Đông Âu, giúp bạn tiết kiệm được tiền dịch thuật (khoảng 1 – 2 triệu VND).
7.2 Những quốc gia có chi phí “Đắt nhất” (Phát sinh nhiều phí phụ)
Một số quốc gia có phí dịch vụ cao hoặc yêu cầu hồ sơ cực kỳ khắt khe, dẫn đến các chi phí phát sinh ngoài ý muốn.
- Đức : Đức kiểm soát hồ sơ rất chặt chẽ. Bạn thường phải dịch thuật công chứng sang tiếng Đức (đắt hơn tiếng Anh). Ngoài ra, Đức thường cấp visa sát ngày đi (Single Entry), nghĩa là lần sau muốn đi bạn lại phải tốn thêm ~5-6 triệu VND để xin lại từ đầu.
- Thụy Sĩ: Mức phí dịch vụ tại các trung tâm tiếp nhận của Thụy Sĩ thường nằm ở khung cao nhất. Bên cạnh đó, các yêu cầu về bảo hiểm du lịch của Thụy Sĩ đôi khi khắt khe hơn, buộc bạn phải mua gói cao cấp hơn mức tối thiểu.
- Các nước Bắc Âu: Phí dịch vụ trung tâm tại đây thường cao do lượng hồ sơ ít và quy trình xử lý phức tạp. Đặc biệt, nếu bạn ở tỉnh xa, việc phải bay đến Hà Nội hoặc TP.HCM để nộp hồ sơ (do ít điểm tiếp nhận) sẽ đẩy chi phí đi lại lên rất cao.

Hành trình đến Châu Âu dễ dàng hơn với dịch vụ làm visa Schengen của Traveltalk
Để giúp hành trình đến Châu Âu của bạn trở nên đơn giản và suôn sẻ hơn, Traveltalk cung cấp giải pháp tư vấn visa chuyên sâu với quy trình chuẩn quốc tế:
- Tư vấn miễn phí 1-1 từ chuyên viên có kinh nghiệm thực tế: Trực tiếp đánh giá điểm mạnh/yếu và đưa ra chiến lược tối ưu cho từng bộ hồ sơ cụ thể.
- Hỗ trợ dịch vụ khẩn cấp 24h – 72h với tỷ lệ đậu cao: Giải quyết nhanh chóng các trường hợp cần visa gấp hoặc khó săn lịch hẹn trong mùa cao điểm.
- Tối ưu hóa lịch trình: Xây dựng kế hoạch du lịch logic, khớp hoàn toàn với hồ sơ tài chính và mục đích chuyến đi để tăng độ tin cậy với Lãnh sự.
- Xử lý hồ sơ trọn gói: Bao gồm từ điền đơn, dịch thuật, đặt lịch hẹn đến hướng dẫn trả lời phỏng vấn (nếu có).
- Cam kết minh bạch chi phí – không phát sinh: Báo giá một lần duy nhất, cạnh tranh chỉ từ 3.000.000 – 5.000.000 VND tùy độ khó của hồ sơ.
- Cập nhật thông tin Dịch vụ Làm Visa Schengen Uy Tín 2026 mới nhất: Luôn bám sát các thay đổi quy định mới nhất từ khối Schengen để đảm bảo hồ sơ hợp lệ.
Tóm lại, chi phí xin visa Schengen không có một con số cố định mà phụ thuộc vào cách bạn chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn dịch vụ. Việc hiểu rõ từng khoản phí sẽ giúp bạn tránh phát sinh không cần thiết và tăng khả năng đậu visa ngay từ lần đầu. Thay vì chỉ quan tâm “visa Schengen bao nhiêu tiền”, hãy tập trung vào việc chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ, vì đó mới là yếu tố quyết định bạn tiết kiệm hay tốn kém. Nếu cần, bạn cũng có thể cân nhắc các dịch vụ hỗ trợ uy tín để tối ưu thời gian và giảm rủi ro.
Xem thêm: Thủ tục xin visa Schengen từng bước: Từ chuẩn bị hồ sơ đến lấy sinh trắc học
FAQs – Visa Schenen bao nhiêu tiền
1. Visa Schengen bao nhiêu tiền?
Lệ phí visa Schengen ngắn hạn hiện nay thường là 90 EUR/người lớn.
2. Trẻ em xin visa Schengen đóng bao nhiêu?
Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi thường đóng 45 EUR.
3. Trẻ dưới 6 tuổi có mất phí visa Schengen không?
Thông thường trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa.
4. Phí visa Schengen có giống nhau giữa các nước không?
Về lệ phí lãnh sự cơ bản, các nước Schengen áp dụng mức chung theo quy định khối; khác biệt thường nằm ở phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ hoặc dịch vụ đi kèm.
5. Nộp hồ sơ qua VFS có tốn thêm phí không?
Có. Ngoài lệ phí visa, trung tâm tiếp nhận như VFS Global có thể thu thêm phí dịch vụ riêng.
6. Trượt visa Schengen có được hoàn lại lệ phí không?
Thông thường không hoàn lại lệ phí sau khi đã nộp hồ sơ, kể cả khi visa không được cấp.
7. Ngoài lệ phí visa Schengen, còn có thể phát sinh khoản nào?
Ngoài phí lãnh sự, bạn có thể phát sinh phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ và một số dịch vụ hỗ trợ bổ sung tùy nơi nộp.
8. Có trường hợp nào được miễn lệ phí visa Schengen không?
Có. Một số nhóm được miễn hoặc xem xét miễn lệ phí, như trẻ dưới 6 tuổi và một số diện đặc thù theo quy định Schengen.
9. Ở Việt Nam, lệ phí visa Schengen thường đóng bằng EUR hay VND?
Tại Việt Nam, nhiều trung tâm tiếp nhận thu bằng VND theo tỷ giá hiện hành, không nhất thiết thu trực tiếp bằng EUR.
10. ETIAS có phải là phí visa Schengen không?
Không. ETIAS không phải visa Schengen; đây là giấy phép du lịch điện tử dành cho người được miễn visa, và phí ETIAS là 20 EUR.