Cầm visa Hàn Quốc trên tay, nhiều người vẫn có cảm giác khá mơ hồ: không biết mình được ở lại bao nhiêu ngày, nên tính từ lúc nào và cần chú ý điều gì để không vi phạm quy định. Đặc biệt, việc hiểu sai về thời hạn visa Hàn Quốc là nguyên nhân phổ biến dẫn đến những rủi ro không đáng có.

Thực ra, chỉ cần nắm được cách đọc các mục cơ bản và hiểu đúng cách tính ngày lưu trú, bạn hoàn toàn có thể chủ động cho chuyến đi của mình. Bài viết này TravelTalk sẽ giúp bạn làm rõ từng phần trên visa, đồng thời hướng dẫn cách tính thời hạn visa Hàn Quốc và thời gian lưu trú một cách dễ hiểu, chính xác nhất.

Các loại visa Hàn Quốc và thời hạn phổ biến

Visa Hàn Quốc được chia theo mục đích nhập cảnh như du lịch, thăm thân, công tác, lao động hay du học. Trong mỗi nhóm visa, thời hạn visa Hàn Quốc và thời gian lưu trú sẽ khác nhau tùy theo loại cụ thể và hồ sơ của từng người. Dưới đây là các loại visa phổ biến nhất mà người Việt thường sử dụng.

1.1. Visa du lịch Hàn Quốc (C-3)

Visa C-3 là loại visa ngắn hạn, áp dụng cho các mục đích như du lịch, thăm thân, tham gia hội nghị, sự kiện hoặc hoạt động ngắn ngày. Trong nhóm này có nhiều dạng nhỏ, phổ biến nhất khi nhắc đến thời hạn visa Hàn Quốc gồm C-3-1, C-3-9 và C-3-2.

Visa C-3-1 (nhập cảnh một lần):

  • Mục đích: du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn
  • Thời hạn hiệu lực: khoảng 3 tháng kể từ ngày cấp
  • Số lần nhập cảnh: 1 lần
  • Thời gian lưu trú: tối đa 30 ngày

Visa C-3-9 (du lịch nhiều lần):

  • Mục đích: du lịch, nghỉ dưỡng nhiều lần
  • Thời hạn hiệu lực: 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm
  • Số lần nhập cảnh: nhiều lần
  • Thời gian lưu trú mỗi lần: tối đa 30 ngày

Visa C-3-2 (du lịch theo đoàn):

  • Mục đích: đi theo tour công ty du lịch
  • Thời hạn hiệu lực: thường trong thời gian tour
  • Số lần nhập cảnh: theo lịch trình đoàn
  • Thời gian lưu trú: khoảng 10–15 ngày
Visa Hàn Quốc được chia theo mục đích nhập cảnh như du lịch, thăm thân, công tác, lao động hay du học
Visa Hàn Quốc được chia theo mục đích nhập cảnh như du lịch, thăm thân, công tác, lao động hay du học

1.2. Visa thăm thân Hàn Quốc (C-3, F-1, F-3)

Visa thăm thân thực tế không chỉ có một loại, mà có thể thuộc nhóm ngắn hạn (C-3) hoặc dài hạn (F), tùy mối quan hệ và mục đích.

Visa thăm thân ngắn hạn (C-3):

  • Thời hạn hiệu lực: khoảng 3 tháng
  • Số lần nhập cảnh: 1 lần hoặc nhiều lần
  • Thời gian lưu trú: tối đa 30 ngày

Visa F-3 (người phụ thuộc):

  • Áp dụng cho vợ/chồng, con của du học sinh hoặc lao động
  • Thời hạn hiệu lực: theo người bảo lãnh
  • Thời gian lưu trú: dài hạn
  • Có thể gia hạn

Visa F-1 (thăm thân dài hạn):

  • Thời hạn hiệu lực: linh hoạt
  • Thời gian lưu trú: dài hạn
  • Phụ thuộc hồ sơ cụ thể

Tùy loại visa ngắn hạn hay dài hạn, thời hạn visa Hàn Quốc có thể linh hoạt từ vài tháng đến nhiều năm.

1.3. Visa công tác Hàn Quốc (C-4)

Visa C-4 dành cho người sang Hàn Quốc làm việc ngắn hạn như khảo sát thị trường, ký kết hợp đồng, tham gia đào tạo hoặc hội nghị chuyên môn.

  • Thời hạn hiệu lực: thường 3 tháng
  • Số lần nhập cảnh: 1 lần hoặc nhiều lần
  • Thời gian lưu trú:
    • Nhập cảnh 1 lần: tối đa 30 ngày
    • Nhập cảnh nhiều lần: tối đa 30 ngày/lần

1.4. Visa lao động Hàn Quốc (E-1, E-2, E-7, E-9…)

Visa lao động là nhóm visa dài hạn, dành cho người làm việc hợp pháp tại Hàn Quốc. Có nhiều loại khác nhau tùy ngành nghề và trình độ. Nhóm visa này có thời hạn visa Hàn Quốc dài hơn, thường từ 1–3 năm hoặc theo hợp đồng lao động.

Visa E-2 (giáo viên ngoại ngữ):

  • Thời hạn hiệu lực: 1–2 năm
  • Lưu trú: theo hợp đồng
  • Có thể gia hạn

Visa E-7 (lao động chuyên môn):

  • Thời hạn hiệu lực: 1–3 năm
  • Lưu trú: dài hạn
  • Yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm

Visa E-9 (lao động phổ thông):

  • Thời hạn hiệu lực: 1–3 năm
  • Lưu trú: theo chương trình lao động
  • Có thể gia hạn theo quy định

1.5. Visa du học Hàn Quốc (D-2, D-4)

Visa du học dành cho sinh viên quốc tế học tập tại Hàn Quốc, gồm hai nhóm chính là D-2 (chính quy) và D-4 (học tiếng, đào tạo). Với du học sinh, thời hạn visa Hàn Quốc thường được cấp theo từng giai đoạn học và có thể gia hạn.

Visa D-2 (du học chuyên ngành):

  • Áp dụng cho đại học, cao học, tiến sĩ
  • Thời hạn hiệu lực: 6 tháng – 1 năm/lần cấp
  • Thời gian lưu trú: theo chương trình (có thể đến 4 năm hoặc hơn)
  • Có thể gia hạn

Visa D-4 (học tiếng, đào tạo):

  • Thời hạn hiệu lực: thường 6 tháng/lần
  • Thời gian lưu trú: theo khóa học
  • Có thể gia hạn 
Visa du học Hàn Quốc
Visa du học Hàn Quốc

Bảng 1: Bảng phân loại visa Hàn Quốc và thời gian lưu trú chi tiết

Loại visa Ký hiệu Mục đích Hình thức nhập cảnh Thời gian lưu trú Thời hạn visa
Visa du lịch ngắn hạn C-3 Du lịch, tham quan, hội nghị, hội thảo 1 lần / nhiều lần 30 – 90 ngày/lần Tối đa 1 năm
Visa du lịch 1 lần C-3-1 Thăm thân, tham gia sự kiện, giao lưu 1 lần Tối đa 30 ngày Thường 3 tháng
Visa du lịch nhiều lần C-3-9 Du lịch, nghỉ dưỡng dài hạn Nhiều lần Tối đa 90 ngày/lần 1 – 5 năm
Visa du lịch theo đoàn C-3-2 Du lịch theo tour công ty Nhiều lần (theo đoàn) Tối đa 15 ngày/lần Khoảng 1 năm
Visa thăm thân C-6 Thăm người thân, bạn bè 1 lần / nhiều lần Tối đa 90 ngày/lần Tối đa 1 năm
Visa công tác C-4 Hội nghị, khảo sát, làm việc ngắn hạn 1 lần / nhiều lần 30 – 90 ngày/lần Tối đa 1 năm
Visa lao động E-1, E-2, E-7 Làm việc tại Hàn Quốc Nhiều lần Tùy hợp đồng (1–5 năm) Có thể gia hạn
Visa lao động phổ thông E-9 Lao động sản xuất, xây dựng, nông nghiệp Nhiều lần Theo hợp đồng Thường 3–5 năm
Visa du học chuyên ngành D-2 Học đại học, cao học Nhiều lần 2–4 năm Theo khóa học
Visa du học tiếng D-4 Học tiếng, thực tập Nhiều lần 6 tháng – 2 năm Theo chương trình
Visa định cư F-2, F-5 Cư trú dài hạn, định cư Nhiều lần Dài hạn / vĩnh viễn Không giới hạn

Hướng dẫn chi tiết cách đọc Visa Hàn Quốc

Khi nhìn vào visa Hàn Quốc, bạn sẽ thấy khá nhiều thông tin bằng tiếng Anh và ký hiệu. Nếu không quen, rất dễ đọc sót hoặc hiểu sai, đặc biệt là nhầm lẫn giữa thời hạn visa Hàn Quốc và thời gian lưu trú thực tế. Để tránh nhầm lẫn, bạn nên kiểm tra đầy đủ từng thông tin dưới đây trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.

2.1. Visa No (Số visa)

Đây là mã số định danh riêng của visa, thường nằm ở góc trên bên trái. Mỗi visa sẽ có một mã khác nhau, gồm khoảng 8–10 ký tự.

Mục này chủ yếu phục vụ việc quản lý và tra cứu, bạn không cần sử dụng thường xuyên nhưng vẫn nên kiểm tra để đảm bảo visa của mình là hợp lệ.

2.2. Type of Visa (Loại visa)

Mục này thể hiện mục đích nhập cảnh thông qua ký hiệu visa. Đây là phần rất quan trọng vì nó quyết định bạn được làm gì tại Hàn Quốc.

Ví dụ:

  • C-3-9: Visa du lịch
  • C-3-1: Thăm thân, ngắn hạn
  • D-2: Du học chuyên ngành
  • D-4: Học tiếng, thực tập
  • E-7: Lao động kỹ thuật

Nếu sử dụng sai mục đích so với loại visa, bạn có thể bị từ chối nhập cảnh.

2.3. Entry (Số lần nhập cảnh)

Cho biết số lần bạn được phép nhập cảnh vào Hàn Quốc:

  • Single: 1 lần duy nhất
  • Double: 2 lần
  • Multiple: nhiều lần

Ví dụ: Nếu visa ghi “Single”, sau khi bạn rời Hàn Quốc lần đầu thì visa sẽ không còn giá trị, kể cả khi vẫn còn hạn.

2.4. Period of Stay / Duration of Stay (Thời gian lưu trú)

Hai cách ghi này có thể thay thế nhau nhưng đều mang cùng ý nghĩa: số ngày bạn được phép ở lại trong mỗi lần nhập cảnh.

Ví dụ:

  • 30 days: được ở tối đa 30 ngày
  • 90 days: được ở tối đa 90 ngày

Điểm quan trọng cần nhớ là: Thời gian này chỉ tính từ ngày bạn nhập cảnh, không liên quan đến ngày cấp visa.

2.5. Validity / Expiry Date (Thời hạn visa)

Đây chính là mốc thể hiện thời hạn visa Hàn Quốc.

  • Expiry Date: ngày hết hạn visa
  • Một số visa sẽ ghi dạng “From – To” (từ ngày… đến ngày…)

Ví dụ: Visa có hiệu lực từ 01/01 đến 01/04 → bạn phải nhập cảnh trước ngày 01/04. Sau ngày này, visa sẽ hết giá trị dù bạn chưa sử dụng.

2.6. Date of Issue (Ngày cấp)

Là ngày visa được cấp. Thông tin này giúp bạn đối chiếu với thời hạn visa để biết visa có hiệu lực trong bao lâu.

Hướng dẫn chi tiết cách đọc Visa Hàn Quốc
Hướng dẫn chi tiết cách đọc Visa Hàn Quốc

2.7. Place of Issue (Nơi cấp)

Cho biết visa được cấp bởi cơ quan nào, thường là Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, Lãnh sự quán Hàn Quốc. Mục này ít ảnh hưởng đến việc sử dụng visa nhưng cần chính xác về mặt thông tin.

2.8. Passport No (Số hộ chiếu)

Số hộ chiếu của bạn sẽ được in trên visa. Đây là thông tin bắt buộc phải trùng khớp với hộ chiếu thật. Nếu sai, bạn có thể gặp vấn đề khi làm thủ tục nhập cảnh.

2.9. Name / Date of Birth / Nationality (Thông tin cá nhân)

Bao gồm:

  • Họ tên
  • Ngày sinh
  • Quốc tịch

Bạn cần kiểm tra kỹ các thông tin này. Nếu có sai sót, phải chỉnh sửa trước khi sử dụng visa.

Cách tính ngày lưu trú visa Hàn Quốc chính xác

Thời gian lưu trú tại Hàn Quốc không phụ thuộc vào thời hạn visa Hàn Quốc mà được tính dựa trên mục “Duration of Stay” và luôn bắt đầu từ ngày bạn nhập cảnh. Điểm quan trọng là ngày nhập cảnh sẽ được tính là ngày đầu tiên, sau đó đếm liên tục cho đến hết số ngày được phép ở lại.

Để dễ hình dung, bạn có thể tính theo cách cộng ngày như sau:

  • Ngày nhập cảnh = Ngày 1
  • Ngày cuối cùng = Ngày nhập cảnh + (số ngày lưu trú – 1)

Ví dụ, visa ghi 30 days và bạn nhập cảnh ngày 01/05:

  • 01/05 = ngày 1
  • 01/05 + 29 ngày = 30/05

→ Ngày 30/05 là ngày cuối cùng bạn được phép lưu trú

Cách tính này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đếm thủ công, đặc biệt với những tháng có số ngày khác nhau.

Trong thực tế, nhiều người thường sai ở bước này vì quên rằng ngày nhập cảnh đã được tính là một ngày. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa thời gian lưu trú và thời hạn visa cũng khiến lịch trình bị lệch, dẫn đến ở quá số ngày cho phép. Vì vậy, khi lên kế hoạch, bạn nên xác định rõ ngày rời đi ngay từ đầu dựa trên phép tính này, và tốt nhất nên rời Hàn Quốc sớm hơn hạn một ngày để tránh rủi ro phát sinh.

Những lỗi thường gặp về thời hạn visa Hàn Quốc

Trong quá trình xin và sử dụng visa Hàn Quốc, không ít người gặp phải các vấn đề liên quan đến thời hạn chỉ vì hiểu sai thông tin hoặc chủ quan khi kiểm tra giấy tờ. Những lỗi này tuy phổ biến nhưng hoàn toàn có thể tránh được nếu bạn nắm rõ ngay từ đầu. Dưới đây là các lỗi thường gặp nhất bạn cần lưu ý:

  • Hộ chiếu không đủ thời hạn: Hộ chiếu phải còn hạn tối thiểu 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh. Nếu không đáp ứng điều kiện này, hồ sơ xin visa có thể bị từ chối hoặc bạn không được phép nhập cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa thời hạn visa Hàn Quốc và thời gian lưu trú: Đây là lỗi rất phổ biến. Ví dụ, visa 5 năm chỉ là thời gian bạn được phép nhập cảnh trong 5 năm, còn mỗi lần vào Hàn Quốc chỉ được ở tối đa 30 ngày (hoặc theo quy định cụ thể trên visa).
  • Ở quá thời gian lưu trú cho phép: Việc ở lại quá số ngày quy định, dù chỉ 1–2 ngày, vẫn bị tính là vi phạm. Nguyên nhân thường do tính sai ngày hoặc không kiểm tra kỹ “Duration of Stay”.
  • Lịch trình không hợp lý với thời gian xin visa: Khi nộp hồ sơ, nếu thời gian chuyến đi không khớp với mục đích hoặc quá dài/ngắn bất thường, hồ sơ có thể bị đánh giá thiếu tính thuyết phục.
  • Sử dụng visa sai mục đích: Dùng visa du lịch để làm việc hoặc tham gia hoạt động không đúng với loại visa đã đăng ký có thể dẫn đến bị xử phạt hoặc ảnh hưởng đến việc xin visa sau này.
  • Không gia hạn visa đúng thời điểm (đối với visa dài hạn): Với visa du học hoặc lao động, nếu không gia hạn trước khi hết hạn trên thẻ cư trú, bạn sẽ rơi vào tình trạng cư trú không hợp pháp.

Việc nắm rõ những lỗi này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình sử dụng visa, tránh các rủi ro không đáng có và đảm bảo chuyến đi diễn ra thuận lợi.

Những lỗi thường gặp về thời hạn visa Hàn Quốc
Những lỗi thường gặp về thời hạn visa Hàn Quốc

Hướng dẫn kiểm tra và tra cứu thời hạn visa Hàn Quốc

Sau khi nộp hồ sơ hoặc đã được cấp visa, việc chủ động kiểm tra lại tình trạng và thời hạn visa Hàn Quốc là rất cần thiết. Điều này giúp bạn nắm rõ visa còn hiệu lực hay không, tránh trường hợp đặt lịch trình sai hoặc sử dụng visa khi đã hết hạn.

Hiện nay, bạn có thể tra cứu thông tin visa Hàn Quốc theo hai cách phổ biến: tra cứu online và kiểm tra trực tiếp trên giấy tờ.

5.1. Cách tra cứu visa Hàn Quốc trực tuyến

Đây là cách nhanh và chính xác nhất để kiểm tra tình trạng hồ sơ cũng như thời hạn visa Hàn Quốc. Bạn chỉ cần truy cập website chính thức của Hàn Quốc và nhập thông tin cá nhân.

Các bước thực hiện như sau:

  • Truy cập website: https://visa.go.kr
  • Chọn mục “Check Application Status” → tiếp tục chọn “Check Application Status & Print”
  • Điền đầy đủ thông tin:
    • Type of Application: chọn “Diplomatic Office”
    • Passport No.: nhập số hộ chiếu
    • Name in English: nhập họ tên in hoa, không dấu
    • Date of Birth: nhập ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày
  • Nhấn “Search” để tra cứu kết quả

Sau khi tra cứu, bạn sẽ thấy tình trạng visa hiển thị tại mục “Status”:

  • Approved: Hồ sơ đã được cấp visa
  • Rejected/Denied: Hồ sơ bị từ chối
  • Under Review: Hồ sơ đang được xét duyệt

Nếu visa đã được cấp, bạn có thể xem chi tiết thời hạn và in giấy xác nhận visa tại mục “Certificate”.

5.2. Cách kiểm tra trực tiếp trên visa

Ngoài việc tra cứu online, bạn cũng nên kiểm tra trực tiếp trên visa đã được cấp. Những thông tin quan trọng cần chú ý gồm:

  • Expiry Date: ngày hết hạn visa
  • Duration of Stay: số ngày được phép lưu trú
  • Entry: số lần nhập cảnh

Việc đối chiếu thông tin này giúp bạn đảm bảo không có sai sót trước khi xuất cảnh.

5.3. Cách kiểm tra thời hạn cư trú khi đã ở Hàn Quốc

Đối với những người đang sinh sống tại Hàn Quốc (du học sinh, lao động), thời hạn lưu trú sẽ được quản lý qua thẻ cư trú. Bạn có thể kiểm tra theo hai cách:

  • Xem trực tiếp trên thẻ cư trú tại mục “Expiration Date”
  • Tra cứu qua hệ thống HiKorea để cập nhật thông tin chính xác nhất

Trong một số trường hợp, thời hạn thực tế có thể thay đổi so với thông tin in trên thẻ, vì vậy việc kiểm tra lại trên hệ thống là rất cần thiết.

Dịch vụ hỗ trợ visa Hàn Quốc tại TravelTalk

Nếu bạn chưa có kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ hoặc không có nhiều thời gian theo dõi quy trình xin visa, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với những yêu cầu ngày càng chặt chẽ từ phía Hàn Quốc, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ giúp bạn hạn chế sai sót và tăng khả năng đậu visa.

TravelTalk là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ xin visa Hàn Quốc được nhiều người lựa chọn, đặc biệt với các trường hợp cần xử lý hồ sơ nhanh hoặc có lịch trình gấp. Điểm mạnh của đơn vị này nằm ở việc tư vấn rõ ràng theo từng hồ sơ cụ thể, thay vì áp dụng một quy trình chung cho tất cả khách hàng.

Khi sử dụng dịch vụ, bạn sẽ được hỗ trợ từ khâu chuẩn bị giấy tờ đến theo dõi kết quả. Cụ thể:

  • Tư vấn loại visa phù hợp với mục đích (du lịch, thăm thân, công tác…)
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng yêu cầu
  • Kiểm tra và tối ưu hồ sơ trước khi nộp
  • Theo dõi tình trạng xử lý và cập nhật kết quả

Ngoài ra, với những trường hợp hồ sơ chưa mạnh hoặc từng bị từ chối visa, việc có đơn vị hỗ trợ sẽ giúp bạn điều chỉnh lại hồ sơ hợp lý hơn, tránh lặp lại lỗi cũ.

Muốn rút ngắn thời gian chuẩn bị và hạn chế rủi ro khi xin visa Hàn Quốc? TravelTalk sẽ đồng hành cùng bạn với tư vấn miễn phí và checklist hồ sơ rõ ràng, dễ áp dụng.

  • Địa chỉ: 76 Trường Sa, Phường Gia Định, TP.HCM
  • Hotline: 0926.67.87.87 – 0906.97.35.97
  • Email: contact@traveltalk.vn
Dịch vụ hỗ trợ visa Hàn Quốc tại TravelTalk
Dịch vụ hỗ trợ visa Hàn Quốc tại TravelTalk

Hiểu rõ thời hạn visa Hàn Quốc không chỉ giúp bạn chủ động trong lịch trình mà còn tránh được những rủi ro không đáng có như quá hạn lưu trú hay vi phạm quy định nhập cảnh. Từ việc phân biệt đúng giữa thời hạn visa và thời gian lưu trú, đến cách tính ngày ở lại và kiểm tra thông tin chính xác, tất cả đều là những yếu tố quan trọng nhưng rất dễ bị bỏ qua.

Một chuyến đi suôn sẻ không nằm ở việc chuẩn bị thật nhiều, mà ở việc chuẩn bị đúng. Khi nắm chắc những thông tin cần thiết, bạn sẽ tự tin hơn trong từng bước, từ xin visa đến nhập cảnh và lưu trú tại Hàn Quốc. TravelTalk hy vọng những chia sẻ trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn và tránh được những lỗi thường gặp, để hành trình đến Hàn Quốc trở nên trọn vẹn và nhẹ nhàng hơn.

Xem thêm:

FAQs – Thời hạn visa Hàn Quốc

1. Visa Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Tùy loại visa, thời hạn có thể từ 30 ngày đến 3 năm.

2. Visa du lịch Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Visa du lịch Hàn Quốc thường có thời hạn 30–90 ngày.

3. Visa thăm thân Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Visa thăm thân thường có thời hạn 30–90 ngày.

4. Visa du học Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Visa du học thường có thời hạn 1 năm và có thể gia hạn theo khóa học.

5. Visa lao động Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Visa lao động Hàn Quốc thường có thời hạn 1–3 năm.

6. Visa thương mại hoặc đầu tư Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Visa thương mại hoặc đầu tư thường có thời hạn 6 tháng đến 2 năm.

7. Visa single entry Hàn Quốc có hiệu lực bao lâu?

Visa single entry thường có hiệu lực 90 ngày kể từ ngày cấp.

8. Visa double entry Hàn Quốc có hiệu lực bao lâu?

Visa double entry thường có hiệu lực 6 tháng.

9. Visa multiple entry Hàn Quốc là gì?

Đây là visa cho phép nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa còn hiệu lực.

10. Visa Hàn Quốc hết hạn có gia hạn được không?

Có, nhiều loại visa có thể được xem xét gia hạn nếu hồ sơ hợp lệ và đúng mục đích lưu trú.

4.7/5 - (3 bình chọn)

Các tour du lịch liên quan

Tour Thám Hiểm Nam Ấn Độ 14 Ngày

29.000.000 VNĐ

Bắt đầu ở Chennai và kết thúc ở Kochi, tour tham quan miền nam ấn độ 14 ngày là một...

14 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Ấn Độ từ Delhi đến Goa

29.000.000 VNĐ 22.000.000 VNĐ

Bắt đầu ở New Delhi và kết thúc ở Goa, chuyến đi Delhi To Goa 15 ngày là một chuyến...

15 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Tam Giác Vàng với GOA Ấn Độ

34.900.000 VNĐ 29.900.000 VNĐ

Chuyến tham quan có hướng dẫn viên kéo dài 10 ngày này dành cho những ai muốn khám phá các...

10 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Tamil Nadu và Kerala Ấn Độ

19.900.000 VNĐ

Khám phá hành trình thú vị tại Tamil Nadu và Kerala, hai vùng đất Ấn Độ nổi tiếng với thiên...

11 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12