Visa định cư Trung Quốc là vấn đề được nhiều người Việt quan tâm khi có kế hoạch kết hôn, đoàn tụ gia đình hoặc sinh sống lâu dài tại quốc gia này. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ điều kiện, hồ sơ và sự khác biệt giữa các loại visa như Q1, S1 hay D. Việc lựa chọn sai diện thị thực hoặc chuẩn bị thiếu giấy tờ có thể khiến quá trình xét duyệt kéo dài. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về điều kiện xin visa định cư Trung Quốc năm 2026, chi phí, thời gian xử lý và quy trình thực hiện, giúp bạn chủ động chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

1. Visa định cư Trung Quốc là gì?

Visa định cư Trung Quốc là cách gọi thông dụng để chỉ các loại thị thực dành cho người nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh và sinh sống lâu dài tại Trung Quốc theo những mục đích hợp pháp như đoàn tụ gia đình hoặc thường trú.

Về mặt pháp lý, Trung Quốc không có một loại thị thực chính thức mang tên chung là “visa định cư”. Thay vào đó, nước này quy định các diện thị thực khác nhau tùy theo mục đích nhập cảnh và điều kiện của người xin visa. Trong đó, visa Q1 thường gắn với nhu cầu đoàn tụ gia đình dài hạn, còn visa D dành cho người đã được xác nhận đủ điều kiện thường trú tại Trung Quốc.

Visa định cư Trung Quốc
Visa định cư Trung Quốc

2. Các loại visa Trung Quốc liên quan đến định cư

Trung Quốc hiện có nhiều loại thị thực dành cho người nước ngoài muốn thăm thân, đoàn tụ gia đình hoặc cư trú lâu dài. Trong đó, visa Q1, Q2, S1 và D là những diện thường được nhắc đến khi tìm hiểu thủ tục định cư Trung Quốc. Mỗi loại có đối tượng áp dụng, thời gian lưu trú và yêu cầu pháp lý khác nhau.

Visa Q1 và Q2 – Đoàn tụ gia đình, thăm thân

Visa Q1 dành cho người nước ngoài có nhu cầu đoàn tụ gia đình và cư trú trên 180 ngày cùng công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc. Đối tượng có thể bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con cái và các thành viên gia đình thuộc phạm vi quy định.

Đây là diện visa phù hợp với nhiều công dân Việt Nam đã kết hôn với người Trung Quốc và mong muốn chuyển sang sinh sống lâu dài cùng gia đình. Sau khi nhập cảnh, người mang visa Q1 phải thực hiện thủ tục xin giấy phép cư trú theo quy định.

Ngược lại, visa Q2 dành cho người đến Trung Quốc thăm thân trong thời gian ngắn, với thời gian lưu trú không quá 180 ngày mỗi lần theo điều kiện được cấp. Visa Q2 không phải là căn cứ để tự động được cư trú dài hạn.

Visa D và S1 – Khác biệt về mục đích cư trú

Visa D dành cho người nước ngoài nhập cảnh Trung Quốc theo diện thường trú, trên cơ sở đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận đủ điều kiện. Đây không phải loại visa mà bất kỳ ai muốn định cư cũng có thể trực tiếp đăng ký nếu chưa được phê duyệt tư cách thường trú.

Trong khi đó, visa S1 dành cho một số thân nhân của người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc thực hiện các hoạt động hợp pháp khác. Các đối tượng thường gồm vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi và cha mẹ của vợ/chồng, với mục đích thăm thân dài hạn trên 180 ngày.

Bảng so sánh các loại visa liên quan đến định cư Trung Quốc

Loại visa Đối tượng Mục đích Thời gian Thủ tục sau nhập cảnh
Q1 Thân nhân của công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có thường trú tại Trung Quốc Đoàn tụ gia đình, cư trú dài hạn Dự định cư trú trên 180 ngày Xin giấy phép cư trú trong 30 ngày
Q2 Người đến thăm thân nhân là công dân Trung Quốc hoặc người có thường trú Thăm thân ngắn hạn Không quá 180 ngày mỗi lần lưu trú Tuân thủ thời hạn được cấp; không mặc nhiên được cấp giấy phép cư trú
S1 Một số thân nhân của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Trung Quốc Thăm thân, cư trú dài hạn hoặc việc riêng đủ điều kiện Dự định cư trú trên 180 ngày Xin giấy phép cư trú trong 30 ngày
D Người đã được xác nhận đủ điều kiện thường trú Nhập cảnh theo diện thường trú Liên quan đến tư cách thường trú; không áp dụng mốc 180 ngày như Q1/Q2 Hoàn tất thủ tục giấy tờ thường trú theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền

3. Điều kiện xin visa định cư Trung Quốc

Để xin visa định cư Trung Quốc, công dân Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện về mục đích nhập cảnh, quan hệ với người bảo lãnh và giấy tờ chứng minh theo từng diện thị thực. Đối với nhu cầu đoàn tụ gia đình, visa Q1 và S1 là hai loại thường được sử dụng, trong khi diện thường trú có những yêu cầu xét duyệt riêng.

Các điều kiện cơ bản bao gồm:

  • Có hộ chiếu hợp lệ: Người xin visa phải sử dụng hộ chiếu còn thời hạn theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự Trung Quốc, đồng thời đáp ứng các quy định về giấy tờ nhập cảnh.
  • Có mục đích cư trú phù hợp: Đương đơn cần xác định rõ nhu cầu đoàn tụ gia đình, sinh sống cùng người thân hoặc nhập cảnh theo diện thường trú đã được phê duyệt.
  • Có quan hệ thân nhân hợp pháp: Đối với visa Q1 và S1, người xin visa phải chứng minh được mối quan hệ với người mời thông qua giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu hợp lệ khác.
  • Có người mời đáp ứng điều kiện: Người mời phải thuộc nhóm đối tượng được phép mời thân nhân theo diện visa tương ứng, đồng thời cung cấp giấy tờ chứng minh danh tính và tình trạng cư trú tại Trung Quốc.
  • Đáp ứng yêu cầu về hồ sơ và xuất nhập cảnh: Thông tin khai báo phải trung thực, giấy tờ hợp lệ và người xin visa không thuộc trường hợp bị từ chối nhập cảnh theo quy định của Trung Quốc.

Điều kiện định cư Trung Quốc theo diện kết hôn, đoàn tụ gia đình

Công dân Việt Nam kết hôn với người Trung Quốc có thể xin visa Q1 để đoàn tụ và cư trú dài hạn nếu đáp ứng các điều kiện liên quan. Tương tự, người có thân nhân là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài sở hữu tư cách thường trú tại Trung Quốc có thể được xem xét cấp visa Q1 theo phạm vi quan hệ gia đình được quy định.

Trường hợp người thân là công dân nước ngoài đang làm việc hoặc học tập hợp pháp tại Trung Quốc, đương đơn có thể thuộc diện xin visa S1 nếu đáp ứng điều kiện về quan hệ thân nhân và thời gian cư trú dự kiến.

Điều kiện xin thẻ thường trú Trung Quốc

Nếu muốn được công nhận tư cách thường trú, người nước ngoài phải đáp ứng các tiêu chí riêng, không chỉ dựa vào việc đã được cấp visa đoàn tụ gia đình.

Đối với diện thường trú theo quan hệ vợ/chồng, các điều kiện được quy định bao gồm:

  • Đã kết hôn với công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc ít nhất 5 năm.
  • Đã cư trú liên tục tại Trung Quốc ít nhất 5 năm.
  • Có thời gian cư trú thực tế tại Trung Quốc tối thiểu 9 tháng mỗi năm.
  • Có nguồn sinh sống ổn định và nơi cư trú phù hợp.
  • Đáp ứng các điều kiện pháp lý khác trong quá trình xét duyệt thường trú.

Ngoài diện kết hôn, Trung Quốc còn có các cơ chế xét thường trú đối với một số nhà đầu tư, chuyên gia, nhân sự giữ vị trí đáp ứng điều kiện hoặc người có đóng góp đặc biệt. Mỗi nhóm áp dụng tiêu chí riêng và không mặc nhiên phải đáp ứng cùng một bộ điều kiện.

Điều kiện xin visa định cư Trung Quốc
Điều kiện xin visa định cư Trung Quốc

4. Hồ sơ xin visa định cư Trung Quốc gồm những gì?

Hồ sơ xin visa định cư Trung Quốc phụ thuộc vào diện thị thực mà đương đơn đăng ký, đặc biệt là visa Q1 dành cho đoàn tụ gia đình, visa S1 dành cho một số thân nhân của người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc hoặc visa D liên quan đến thường trú. Việc chuẩn bị chính xác giấy tờ ngay từ đầu giúp hạn chế yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xét duyệt.

Hồ sơ cá nhân của người xin visa

Những giấy tờ cơ bản thường bao gồm:

  • Hộ chiếu gốc: Còn hiệu lực theo yêu cầu, thông thường ít nhất 6 tháng và có trang trống để dán visa.
  • Tờ khai xin visa Trung Quốc: Hoàn thành đầy đủ thông tin qua hệ thống khai hồ sơ trực tuyến theo hướng dẫn của trung tâm tiếp nhận.
  • Ảnh chân dung: Ảnh màu, nền trắng, đúng tiêu chuẩn ảnh visa Trung Quốc.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình: Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu chứng minh quan hệ thân nhân phù hợp.
  • Giấy tờ cư trú tại Việt Nam: Cung cấp khi được yêu cầu, đặc biệt đối với người nộp hồ sơ ngoài quốc gia mang quốc tịch hoặc có trường hợp cư trú đặc biệt.
  • Tài liệu bổ sung: Giấy tờ từng mang quốc tịch Trung Quốc, thị thực Trung Quốc cũ hoặc tài liệu liên quan khác nếu thuộc trường hợp phải cung cấp.

Hồ sơ từ người thân bảo lãnh tại Trung Quốc

Đối với người xin visa Q1 hoặc S1, người mời tại Trung Quốc cần chuẩn bị những tài liệu phù hợp với diện thị thực:

Giấy tờ Nội dung cần chuẩn bị
Thư mời Thông tin người mời, người được mời, quan hệ thân nhân, mục đích và thời gian dự kiến cư trú
Giấy tờ tùy thân Bản sao giấy tờ định danh hợp lệ của người mời
Giấy tờ cư trú Thẻ thường trú hoặc giấy phép cư trú Trung Quốc của người mời nếu thuộc trường hợp áp dụng
Giấy tờ chứng minh quan hệ Giấy kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu chứng minh quan hệ gia đình

Với visa Q1, giấy tờ của người mời phụ thuộc vào việc họ là công dân Trung Quốc hay người nước ngoài có tư cách thường trú. Trong khi đó, visa S1 yêu cầu tài liệu phù hợp với tình trạng cư trú hợp pháp của người thân là công dân nước ngoài tại Trung Quốc.

Riêng visa D, đương đơn phải có tài liệu xác nhận đủ điều kiện thường trú do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp theo yêu cầu của diện thị thực này.

Yêu cầu dịch thuật và chứng nhận giấy tờ

Một số giấy tờ được cấp tại Việt Nam như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu chứng minh quan hệ gia đình có thể cần dịch thuật và chứng nhận để sử dụng trong hồ sơ Trung Quốc.

Từ ngày 11/9/2026, Công ước Apostille có hiệu lực đối với Việt Nam. Theo đó, giấy tờ công thuộc phạm vi áp dụng giữa Việt Nam và Trung Quốc có thể được chứng nhận Apostille thay cho thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự truyền thống.

Tuy nhiên, Apostille không thay thế yêu cầu dịch thuật hoặc các điều kiện riêng của cơ quan tiếp nhận. Người chuẩn bị hồ sơ cần kiểm tra loại giấy tờ, yêu cầu về bản gốc, bản sao và ngôn ngữ trước khi nộp.

Hồ sơ xin visa định cư Trung Quốc
Hồ sơ xin visa định cư Trung Quốc

5. Quy trình xin visa định cư Trung Quốc năm 2026

Quy trình xin visa định cư Trung Quốc năm 2026 được thực hiện qua hệ thống khai hồ sơ trực tuyến và Trung tâm Dịch vụ Xin thị thực Trung Quốc tại Việt Nam. Đối với các diện visa đoàn tụ gia đình như Q1 hoặc S1, người xin visa cần hoàn thành các bước sau:

Bước 1: Xác định loại visa và chuẩn bị hồ sơ

Trước tiên, đương đơn cần xác định loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh. Người đoàn tụ với công dân Trung Quốc hoặc người có tư cách thường trú thường xem xét visa Q1, trong khi người đoàn tụ với thân nhân là người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Trung Quốc có thể thuộc diện S1.

Sau khi xác định loại visa, tiến hành chuẩn bị hộ chiếu, ảnh, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, thư mời và các tài liệu bổ sung theo yêu cầu.

Bước 2: Khai đơn xin visa Trung Quốc trực tuyến

Truy cập website chính thức www.visaforchina.cn, lựa chọn trung tâm tiếp nhận phù hợp và đăng ký tài khoản. Tiếp theo, điền thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh, thông tin người mời và tải lên các tài liệu theo hướng dẫn. Kiểm tra kỹ nội dung trước khi gửi hồ sơ để tránh sai sót hoặc bị yêu cầu chỉnh sửa.

Bước 3: Chờ xét duyệt trực tuyến và nộp hồ sơ trực tiếp

Sau khi gửi đơn, đương đơn cần theo dõi trạng thái xét duyệt trên hệ thống và bổ sung tài liệu nếu được yêu cầu.

Khi hồ sơ hiển thị trạng thái “Đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến” và nhận được email xác nhận, người xin visa in giấy xác nhận hoặc biên lai theo hướng dẫn, sau đó mang hộ chiếu cùng hồ sơ cần thiết đến trung tâm tiếp nhận. Tại đây, đương đơn thực hiện thủ tục nộp hồ sơ, lấy dấu vân tay nếu thuộc diện áp dụng và thanh toán các khoản phí theo quy định.

Bước 4: Theo dõi kết quả và nhận visa

Sau khi nộp hồ sơ, người xin visa theo dõi tình trạng xử lý và nhận lại hộ chiếu theo hướng dẫn của trung tâm. Khi được cấp visa, cần kiểm tra kỹ họ tên, số hộ chiếu, loại visa, thời hạn hiệu lực và số lần nhập cảnh. Nếu phát hiện sai sót, cần liên hệ ngay đơn vị tiếp nhận để được hướng dẫn xử lý.

Bước 5: Nhập cảnh Trung Quốc và hoàn tất thủ tục cư trú

Người được cấp visa Q1 hoặc S1 cần thực hiện thủ tục xin giấy phép cư trú tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc cơ quan công an địa phương nơi dự định sinh sống, thông thường trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Giấy phép cư trú được cấp sẽ xác định thời hạn cư trú hợp pháp tiếp theo. Trường hợp muốn xin tư cách thường trú, đương đơn phải thực hiện quy trình xét duyệt riêng theo điều kiện của cơ quan quản lý di trú Trung Quốc.

6. Chi phí và thời gian xin visa định cư Trung Quốc

Chi phí xin visa định cư Trung Quốc phụ thuộc vào loại thị thực, số lần nhập cảnh, hình thức xử lý hồ sơ và các dịch vụ bổ sung. Đối với công dân Việt Nam xin visa Q1 hoặc S1, tổng chi phí thường bao gồm lệ phí lãnh sự, phí tiếp nhận hồ sơ và chi phí chuẩn bị giấy tờ.

Chi phí xin visa định cư Trung Quốc bao nhiêu?

Theo bảng lệ phí được công bố trên website Đại sứ quán Trung Quốc, mức phí lãnh sự tham khảo đối với công dân Việt Nam như sau:

Loại thị thực Lệ phí tham khảo
Visa nhập cảnh 1 lần 45 USD
Visa nhập cảnh 2 lần 68 USD
Visa nhập cảnh nhiều lần trong 6 tháng 90 USD
Visa nhập cảnh nhiều lần trong 1 năm 135 USD

Ngoài lệ phí lãnh sự, người xin visa có thể phải thanh toán thêm các khoản sau:

  • Phí dịch vụ trung tâm tiếp nhận: Thu riêng bằng VND, tùy địa điểm và hình thức xử lý hồ sơ.
  • Phí dịch thuật và chứng nhận giấy tờ: Áp dụng đối với giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh và những tài liệu cần sử dụng tại Trung Quốc.
  • Phí xử lý khẩn cấp: Phát sinh khi lựa chọn dịch vụ nhanh hoặc hỏa tốc và được chấp thuận.
  • Phí dịch vụ tư vấn: Tùy thuộc đơn vị hỗ trợ và phạm vi công việc.

Đối với người xin tư cách thường trú Trung Quốc, mức phí theo hướng dẫn của Cục Quản lý Di trú Quốc gia là 1.500 CNY phí đăng ký và 300 CNY phí cấp thẻ. Đây là khoản phí riêng, không thuộc lệ phí xin visa Q1 hoặc S1.

Lưu ý: Bảng phí visa bằng USD là mức tham khảo từ biểu phí công bố trước đây; cần xác nhận mức áp dụng năm 2026 tại trung tâm tiếp nhận trước khi nộp hồ sơ. Phí dịch vụ tại Hà Nội đã có điều chỉnh từ ngày 01/9/2026.

Xin visa định cư Trung Quốc mất bao lâu?

Thời gian xét duyệt visa Trung Quốc thông thường được tính từ khi hồ sơ đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến và được tiếp nhận tại trung tâm thị thực.

Theo thông tin công bố ngày 24/8/2026 của Trung tâm Dịch vụ Xin thị thực Trung Quốc tại TP.HCM, thời gian xử lý dự kiến gồm:

  • Dịch vụ thông thường: Khoảng 4 ngày làm việc.
  • Dịch vụ khẩn cấp: Khoảng 3 ngày làm việc.
  • Dịch vụ hỏa tốc: Khoảng 2 ngày làm việc, tùy sự chấp thuận của viên chức lãnh sự.

Các mốc trên chưa bao gồm thời gian chuẩn bị giấy tờ, dịch thuật, chứng nhận tài liệu và chờ xét duyệt hồ sơ trực tuyến. Những trường hợp cần xác minh thêm có thể kéo dài thời gian xử lý.

Riêng hồ sơ xin tư cách thường trú Trung Quốc, thời hạn xét duyệt theo quy định có thể lên đến 6 tháng kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ.

Vì vậy, người có nhu cầu đoàn tụ hoặc sinh sống lâu dài tại Trung Quốc nên chủ động chuẩn bị hồ sơ trước ngày dự kiến nhập cảnh ít nhất một tháng, đồng thời dự trù thêm thời gian nếu giấy tờ cá nhân cần bổ sung hoặc xác minh.

7. Kinh nghiệm xin visa định cư Trung Quốc để duyệt nhanh, hạn chế từ chối

Để quá trình xin visa định cư Trung Quốc diễn ra thuận lợi, người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, xác định đúng diện thị thực và tuân thủ quy trình xét duyệt. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp hạn chế sai sót, giảm nguy cơ phải bổ sung hồ sơ hoặc bị từ chối visa:

  • Xác định đúng loại visa ngay từ đầu: Người muốn đoàn tụ với vợ/chồng là công dân Trung Quốc thường cần tìm hiểu visa Q1, trong khi người có thân nhân là người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc có thể phù hợp với visa S1. Việc lựa chọn sai diện thị thực dễ khiến hồ sơ không đáp ứng yêu cầu.
  • Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ rõ ràng: Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh và các tài liệu liên quan phải thể hiện chính xác mối quan hệ giữa người xin visa và người mời. Đối với giấy tờ cấp tại Việt Nam, cần kiểm tra yêu cầu dịch thuật, Apostille và các thủ tục chứng nhận tương ứng.
  • Đảm bảo thông tin thống nhất giữa các giấy tờ: Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu và thông tin người mời phải trùng khớp trên tờ khai, thư mời và tài liệu chứng minh quan hệ. Nếu có sự khác biệt do phiên âm hoặc thay đổi thông tin cá nhân, nên chuẩn bị giấy tờ giải thích hợp lệ.
  • Kiểm tra kỹ nội dung thư mời: Thư mời cần thể hiện đầy đủ thông tin người mời, người được mời, mối quan hệ, mục đích nhập cảnh và các nội dung khác theo yêu cầu của từng diện visa.
  • Khai hồ sơ trực tuyến chính xác: Đọc kỹ từng mục trên hệ thống, tải lên tài liệu rõ nét và kiểm tra lại thông tin trước khi gửi. Chủ động theo dõi trạng thái hồ sơ để kịp thời xử lý yêu cầu chỉnh sửa hoặc bổ sung.
  • Nộp hồ sơ sớm hơn ngày dự kiến nhập cảnh: Nên chuẩn bị trước ít nhất một tháng, đặc biệt với những trường hợp cần dịch thuật, xác minh giấy tờ hoặc bổ sung tài liệu từ Trung Quốc. Tránh đặt lịch di chuyển quá sát thời điểm dự kiến nhận visa.
  • Trung thực về mục đích nhập cảnh và lịch sử visa: Không sử dụng giấy tờ giả, khai sai quan hệ thân nhân hoặc che giấu thông tin từng bị từ chối visa. Những sai lệch này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả xét duyệt.
  • Chủ động xử lý hồ sơ có yếu tố phức tạp: Nếu từng bị từ chối visa, có giấy tờ không thống nhất hoặc gặp khó khăn trong việc chứng minh quan hệ gia đình, nên kiểm tra nguyên nhân và hoàn thiện tài liệu trước khi nộp lại.

Ngoài ra, người xin visa cần lưu ý rằng hồ sơ đầy đủ không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp thị thực. Thời gian và kết quả xét duyệt phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc. Chuẩn bị hồ sơ cẩn thận sẽ giúp hạn chế những chậm trễ có thể phòng tránh, nhưng không bảo đảm được ưu tiên xử lý.

Kinh nghiệm xin visa định cư Trung Quốc
Kinh nghiệm xin visa định cư Trung Quốc

8. Dịch vụ làm visa định cư Trung Quốc tại TravelTalk

Thủ tục xin visa định cư Trung Quốc, đặc biệt đối với các trường hợp kết hôn và đoàn tụ gia đình, có thể gặp khó khăn trong việc xác định diện thị thực, chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ và thực hiện khai hồ sơ trực tuyến.

TravelTalk cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ làm visa Trung Quốc, giúp khách hàng chuẩn bị hồ sơ theo đúng mục đích nhập cảnh, hạn chế những sai sót không cần thiết và tiết kiệm thời gian thực hiện thủ tục: 

  • Tư vấn loại visa phù hợp: Kiểm tra mục đích nhập cảnh, tình trạng cư trú của người thân tại Trung Quốc và hướng dẫn lựa chọn diện visa Q1, S1 hoặc loại thị thực phù hợp khác.
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ: Cung cấp danh sách giấy tờ cần thiết theo từng trường hợp, bao gồm hồ sơ cá nhân, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và tài liệu từ người mời.
  • Rà soát tính hợp lệ của giấy tờ: Kiểm tra thông tin cá nhân, thư mời, giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh và hướng dẫn hoàn thiện những tài liệu còn thiếu.
  • Hỗ trợ khai đơn trực tuyến: Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc, tải tài liệu lên hệ thống và kiểm tra thông tin trước khi gửi.
  • Hỗ trợ thủ tục nộp hồ sơ: Hướng dẫn các bước nộp hộ chiếu, chuẩn bị giấy xác nhận và thực hiện những yêu cầu tại trung tâm tiếp nhận thị thực.
  • Theo dõi tiến độ xét duyệt: Hỗ trợ khách hàng kiểm tra trạng thái hồ sơ và xử lý các yêu cầu bổ sung giấy tờ trong phạm vi dịch vụ.
  • Tư vấn chi phí minh bạch: Thông tin các khoản lệ phí và chi phí dịch vụ trước khi khách hàng quyết định sử dụng.

TravelTalk hướng đến việc hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ chính xác, phù hợp với quy định hiện hành. Việc cấp visa vẫn thuộc thẩm quyền quyết định của cơ quan lãnh sự Trung Quốc. Nếu đang có kế hoạch kết hôn, đoàn tụ với người thân hoặc sinh sống lâu dài tại Trung Quốc, bạn có thể liên hệ TravelTalk để được tư vấn loại visa phù hợp và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ theo trường hợp cụ thể.

Thông tin liên hệ TravelTalk:

Việc xin visa định cư Trung Quốc đòi hỏi người nộp hồ sơ phải xác định đúng diện thị thực, đáp ứng các điều kiện liên quan và chuẩn bị giấy tờ theo quy định. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình, chi phí và các lưu ý quan trọng khi xin visa Trung Quốc năm 2026. Chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng sẽ giúp hạn chế sai sót, tiết kiệm thời gian và tạo thuận lợi cho kế hoạch sinh sống lâu dài tại Trung Quốc.

Xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)

Các tour du lịch liên quan

Tour Tham Quan Di Sản, Văn Hóa Ấn Độ 11 Ngày

19.900.000 VNĐ

Tham gia với chúng tôi trong chuyến tham quan có hướng dẫn viên Tour 11 Ngày Ấn Độ này và...

11 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Thám Hiểm Nam Ấn Độ 14 Ngày

29.000.000 VNĐ

Bắt đầu ở Chennai và kết thúc ở Kochi, tour tham quan miền nam ấn độ 14 ngày là một...

14 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Khám Phá Rajasthan Bằng Xe Đạp

29.900.000 VNĐ

Tour Rajasthan Ấn Độ Bằng Xe Đạp bắt đầu từ và kết thúc tại New Delhi. Đây là một chuyến...

15 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12

Tour Khám Phá Miền Bắc Ấn Độ

59.000.000 VNĐ

Chuyến du lịch miền bắc Ấn Độ bắt đầu từ New Delhi và kết thúc tại Mumbai. Đó là một...

13 + Khởi hành: Hồ Chí Minh

Thời gian khởi hành:

  • Tháng 12