Visa Schengen du lịch là bước đầu tiên để bạn hiện thực hóa kế hoạch khám phá châu Âu với nhiều điểm đến nổi tiếng trong cùng một hành trình. Tuy nhiên, quá trình xin visa thường khiến nhiều người bối rối vì yêu cầu hồ sơ khá chi tiết và quy trình xét duyệt khắt khe. Hiểu rõ điều kiện, chuẩn bị đúng cách và nắm được những kinh nghiệm quan trọng sẽ giúp bạn tăng đáng kể cơ hội đậu visa ngay từ lần đầu.
Điều kiện xin visa Schengen du lịch
Khi xin visa Schengen diện du lịch, yếu tố then chốt không phải là mức độ giàu có hay số quốc gia bạn từng đi qua, mà là khả năng chứng minh một cách rõ ràng và nhất quán rằng chuyến đi của bạn là hợp lý, bạn đủ khả năng chi trả và sẽ quay về Việt Nam sau khi kết thúc hành trình. Hồ sơ được xét trên tổng thể, vì vậy các thông tin cần liên kết chặt chẽ, tránh rời rạc hoặc mâu thuẫn.
- Công việc ổn định: Điều quan trọng là thể hiện bạn có công việc ổn định và nguồn thu nhập đều đặn. Nhân viên có thể chuẩn bị hợp đồng lao động, đơn xin nghỉ phép và sao kê lương từ 3 đến 6 tháng. Với chủ doanh nghiệp, các giấy tờ như giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế hoặc sao kê tài khoản công ty sẽ phù hợp. Freelancer có thể cung cấp hợp đồng dự án, sao kê thu nhập hoặc portfolio. Tất cả thông tin cần rõ ràng, nhất quán và có thể xác minh.
- Khả năng tài chính: Hồ sơ cần thể hiện bạn đủ năng lực chi trả cho toàn bộ chuyến đi. Thông thường, sổ tiết kiệm từ khoảng 100 đến 200 triệu đồng trở lên, kèm xác nhận số dư và sao kê ngân hàng gần nhất, sẽ giúp tăng độ tin cậy. Ngoài ra, có thể bổ sung giấy tờ tài sản như nhà đất hoặc ô tô. Yếu tố quan trọng là dòng tiền hợp lý, minh bạch và phù hợp với mức thu nhập.
- Lịch trình du lịch: Cần chuẩn bị kế hoạch chuyến đi rõ ràng và logic theo từng ngày. Bao gồm booking vé máy bay khứ hồi, xác nhận đặt khách sạn và lịch trình tham quan cụ thể. Nếu đi nhiều quốc gia, cần thể hiện rõ phương tiện di chuyển giữa các nước. Lịch trình phải phù hợp với thời gian lưu trú và khả năng tài chính.
- Bảo hiểm du lịch Schengen: Bắt buộc có bảo hiểm với mức chi trả tối thiểu 30.000 EUR, áp dụng cho toàn bộ khu vực Schengen và có hiệu lực trong suốt thời gian chuyến đi. Nên lựa chọn bảo hiểm từ các đơn vị uy tín để đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu xét duyệt.
- Hồ sơ cá nhân: Đây là phần nền tảng của toàn bộ hồ sơ, vì vậy các giấy tờ cơ bản cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác. Hộ chiếu phải còn hạn đủ dài, ảnh thẻ đúng quy định, cùng với tờ khai và giấy tờ tùy thân. Quan trọng hơn là sự đồng nhất thông tin giữa các giấy tờ — từ họ tên, ngày sinh đến các chi tiết cá nhân khác — tránh sai lệch dù nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt.
- Lịch sử du lịch: Việc từng đến các quốc gia phát triển sẽ giúp hồ sơ đáng tin cậy hơn, vì thể hiện bạn có thói quen du lịch và tuân thủ quy định nhập cảnh. Tuy nhiên, đây không phải yếu tố bắt buộc. Nếu chưa có nhiều dấu mộc trong hộ chiếu, bạn vẫn có cơ hội được cấp visa miễn là những phần khác như công việc và tài chính đủ vững và hợp lý.
- Mục đích chuyến đi: Hồ sơ cần cho thấy rõ ràng đây là chuyến đi ngắn hạn với kế hoạch cụ thể, không mang yếu tố mơ hồ hay thiếu logic. Sự nhất quán giữa lịch trình, khả năng tài chính và công việc hiện tại đóng vai trò rất quan trọng. Những thông tin thiếu rõ ràng hoặc không khớp nhau thường là nguyên nhân khiến hồ sơ bị đánh giá thấp, vì vậy cần trình bày minh bạch và trung thực ngay từ đầu.

Checklist hồ sơ xin Visa Schengen du lịch tự túc
Việc chuẩn bị hồ sơ là bước quan trọng nhất, quyết định đến 90% khả năng đậu hay trượt của bạn. Một bộ hồ sơ “đẹp” không chỉ nằm ở con số tài chính mà còn ở sự logic, trung thực và sắp xếp khoa học theo đúng thứ tự mà cơ quan lãnh sự yêu cầu. Dưới đây là 5 nhóm giấy tờ bắt buộc bạn cần hoàn thiện:
2.1 Nhóm giấy tờ nhân thân
Nhóm giấy tờ này nhằm xác định danh tính và lịch sử đi lại của bạn. Lưu ý rằng tất cả giấy tờ photocopy nên được thực hiện trên khổ giấy A4, rõ nét và không cắt nhỏ.
- Hộ chiếu (Passport): Phải còn hạn ít nhất 6 tháng so với ngày dự kiến rời khỏi khối Schengen và còn ít nhất 2 trang trống. Bạn cần nộp cả hộ chiếu cũ (nếu có) để chứng minh lịch sử du lịch tốt.
- Tờ khai xin visa Schengen: Được điền trực tuyến trên trang web chính thức của quốc gia bạn nộp hồ sơ (như France-Visas hoặc cổng thông tin của Đức), sau đó in ra và ký tên.
- Ảnh thẻ: 02 tấm khổ 3.5cm x 4.5cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng, khuôn mặt chiếm 70–80% diện tích ảnh.
- Giấy tờ hộ tịch: Bản sao công chứng căn cước công dân, sổ hộ khẩu (hoặc xác nhận cư trú CT07) và giấy đăng ký kết hôn (nếu có).
2.2 Nhóm giấy tờ chứng minh công việc
Cơ quan lãnh sự cần đảm bảo rằng bạn có một công việc ổn định và sẽ quay trở về Việt Nam sau khi chuyến đi kết thúc. Tùy vào vị trí hiện tại, bạn cần cung cấp:
- Đối với nhân viên (Employee): Hợp đồng lao động còn thời hạn, quyết định bổ nhiệm (nếu có) và đơn xin nghỉ phép có xác nhận của công ty (trùng khớp với thời gian trên lịch trình du lịch).
- Đối với chủ doanh nghiệp: Giấy phép đăng ký kinh doanh và biên lai nộp thuế của công ty trong 3 tháng gần nhất.
- Xác nhận thu nhập: Sao kê tài khoản ngân hàng nhận lương trong 3 – 6 tháng gần nhất (nếu nhận lương tiền mặt cần có bảng lương có dấu đỏ của công ty).

2.3 Nhóm giấy tờ chứng minh tài chính
Nhiều người lầm tưởng chỉ cần có thật nhiều tiền là đậu. Thực tế, sự minh bạch về nguồn gốc dòng tiền mới là điều quan trọng nhất. Một con số “đẹp” thường dao động từ 150 – 200 triệu đồng trở lên cho một chuyến du lịch 15 ngày.
- Sổ tiết kiệm: Bản sao kèm bản gốc để đối chiếu hoặc xác nhận số dư sổ tiết kiệm (đã gửi ít nhất 3 tháng trước thời điểm nộp hồ sơ là tốt nhất).
- Sao kê tài khoản cá nhân: Cho thấy các giao dịch thu chi đều đặn hàng tháng, chứng minh bạn có dòng tiền luân chuyển ổn định.
- Tài sản bổ sung: Nếu có, hãy cung cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), đăng ký xe ô tô hoặc các hợp đồng cho thuê nhà để làm tăng sức nặng cho hồ sơ.
2.4 Nhóm giấy tờ chuyến đi
Lịch trình của bạn phải thật logic và khớp hoàn toàn với các xác nhận đặt dịch vụ. Hãy nhớ rằng đây chỉ là các bản “booking” (đặt chỗ), bạn chưa nên thanh toán hoàn toàn tiền vé máy bay hay khách sạn trước khi có visa.
- Lịch trình du lịch chi tiết (Travel Itinerary): Liệt kê rõ từng ngày bạn sẽ ở đâu, làm gì, di chuyển giữa các nước bằng phương tiện nào.
- Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi: Thể hiện rõ tên, ngày bay và mã đặt chỗ.
- Xác nhận đặt phòng khách sạn: Phải bao phủ toàn bộ thời gian bạn lưu trú trong khối Schengen.
- Thư ngỏ (Cover Letter): Viết bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước nộp đơn, tóm tắt về bản thân, lý do chuyến đi và cam kết sẽ tuân thủ pháp luật, quay về đúng hạn.
2.5 Bảo hiểm du lịch quốc tế
Đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với tất cả người xin thị thực Schengen loại C. Bảo hiểm này giúp chi trả các chi phí y tế khẩn cấp, nằm viện hoặc hồi hương trong trường hợp rủi ro.
- Mức trách nhiệm bảo hiểm: Phải đạt tối thiểu 30.000 EUR (khoảng 850 triệu VNĐ) và có giá trị trên toàn lãnh thổ 27 quốc gia Schengen.
- Thời hạn bảo hiểm: Phải bao gồm toàn bộ thời gian lưu trú tại Châu Âu (thường nên mua dư ra 1-2 ngày so với ngày về dự kiến để đề phòng chuyến bay bị hoãn).
Bảng 1: Visa Schengen du lịch phù hợp với ai?
| Trường hợp | Có nên xin visa Schengen du lịch? | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Đi châu Âu để du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng | Có | Cần lịch trình rõ ràng, booking khách sạn, vé máy bay dự kiến và tài chính phù hợp |
| Đi nhiều nước trong khối Schengen | Có | Nên nộp hồ sơ tại nước lưu trú lâu nhất hoặc điểm đến chính |
| Lần đầu xin visa Schengen | Có, nhưng cần chuẩn bị kỹ | Hồ sơ nên logic, trung thực, chứng minh rõ mục đích đi và ràng buộc quay về Việt Nam |
| Tự túc du lịch châu Âu | Có | Cần lịch trình chi tiết từng ngày, bảo hiểm du lịch và ngân sách hợp lý |
| Đi thăm bạn bè/người thân kết hợp du lịch | Tùy hồ sơ | Có thể cần thư mời, giấy tờ người mời và chứng minh mối quan hệ |
| Muốn ở lại châu Âu làm việc, học tập dài hạn | Không phù hợp | Cần xin loại visa hoặc giấy phép khác theo mục đích lưu trú |
3. Quy trình xin visa Schengen du lịch
Quy trình xin visa Châu Âu có thể thay đổi tùy theo quốc gia bạn chọn làm điểm đến chính, nhưng nhìn chung đều tuân thủ một lộ trình chuẩn hóa. Việc nắm rõ từng bước sẽ giúp bạn chủ động về thời gian và tránh những sai sót đáng tiếc trong quá trình tương tác với cơ quan lãnh sự.
3.1 Bước 1: Xác định quốc gia nộp hồ sơ và Loại thị thực
Đầu tiên, bạn cần xác định quốc gia nào là “điểm đến chính” trong hành trình. Theo quy định, bạn phải nộp hồ sơ tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của quốc gia nơi bạn lưu trú lâu nhất hoặc là nơi đặt chân đến đầu tiên nếu thời gian ở các nước bằng nhau. Đối với mục đích tham quan, giải trí, bạn sẽ chọn Thị thực ngắn hạn (Loại C). Việc xác định đúng quốc gia nộp đơn là cực kỳ quan trọng vì nếu nộp sai, hồ sơ của bạn có thể bị trả lại ngay lập tức hoặc bị từ chối vì sai thẩm quyền.
3.2 Bước 2: Điền đơn online và Chuẩn bị hồ sơ
Sau khi xác định được quốc gia, bạn truy cập vào cổng thông tin thị thực chính thức của nước đó để tạo tài khoản và điền đơn khai trực tuyến. Sau khi hoàn tất, hãy in tờ khai này ra để ký tên và dán ảnh. Song song với đó, bạn cần dựa vào checklist đã chuẩn bị ở phần trước để sắp xếp các giấy tờ nhân thân, công việc, tài chính và lịch trình chuyến đi. Hãy đảm bảo tất cả các bản dịch thuật công chứng đều được thực hiện bởi các đơn vị uy tín và còn hiệu lực trong vòng 6 tháng.
3.3 Bước 3: Đặt lịch hẹn tại Trung tâm tiếp nhận
Hầu hết các quốc gia Schengen hiện nay không tiếp nhận hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán mà thông qua các đối tác ủy quyền (Outsourcing). Tùy vào quốc gia bạn nộp đơn, bạn sẽ phải truy cập vào hệ thống của VFS Global (Pháp, Ý, Hà Lan…), TLScontact (Đức, Thụy Sĩ…) hoặc BLS International (Tây Ban Nha) để đặt lịch hẹn. Lưu ý rằng vào mùa du lịch cao điểm, lịch hẹn thường xuyên bị lấp đầy rất nhanh, do đó bạn nên canh lịch và đặt hẹn sớm ít nhất 1 – 2 tháng trước ngày khởi hành dự kiến.

3.4 Bước 4: Nộp hồ sơ và lấy Dữ liệu sinh trắc học
Đến ngày hẹn, bạn mang theo bộ hồ sơ bản gốc và bản photo cùng hộ chiếu đến trung tâm tiếp nhận. Tại đây, nhân viên sẽ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ và thu thập Dữ liệu sinh trắc học (Biometrics), bao gồm chụp ảnh kỹ thuật số và lấy dấu vân tay 10 đầu ngón tay. Các dữ liệu này sẽ được lưu trữ trong Hệ thống Thông tin Thị thực (VIS) và có hiệu lực trong vòng 59 tháng. Nếu bạn đã từng lấy sinh trắc học Schengen trong vòng 5 năm gần đây, bạn có thể được miễn bước này tùy theo quy định cụ thể của từng cơ quan.
3.5 Bước 5: Thanh toán lệ phí và Theo dõi kết quả
Cuối cùng, bạn sẽ thanh toán lệ phí thị thực (Visa fee) và phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận bằng tiền mặt hoặc thẻ tùy nơi quy định. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ nhận được một biên lai có mã số tra cứu. Bạn có thể sử dụng mã này để theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ trực tuyến. Thông thường, thời gian xét duyệt sẽ kéo dài từ 15 đến 30 ngày làm việc. Khi có kết quả, trung tâm sẽ thông báo qua tin nhắn SMS hoặc email để bạn đến nhận lại hộ chiếu hoặc nhận hộ chiếu chuyển phát nhanh về tận nhà.
4. Kinh nghiệm giúp tăng tỷ lệ đậu visa Schengen
4.1 Lịch sử du lịch “đẹp”
Lịch sử du lịch được xem là một trong những “điểm cộng ngầm” giúp hồ sơ của bạn dễ được đánh giá cao hơn. Việc từng đi qua các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc hoặc Mỹ cho thấy bạn có ý thức tuân thủ quy định nhập cảnh và không có rủi ro ở lại trái phép. Nếu chưa có nhiều dấu mộc trong hộ chiếu, bạn vẫn có thể cải thiện bằng cách xây dựng hồ sơ mạnh ở các yếu tố khác. Tuy nhiên, nếu đã có lịch sử du lịch tốt, hãy đảm bảo cung cấp bản sao visa và dấu xuất nhập cảnh rõ ràng để tăng độ tin cậy.
4.2 Lịch trình chuyến đi phải hợp lý và logic
Một lịch trình rõ ràng, chi tiết sẽ giúp Lãnh sự quán hiểu chính xác bạn đi đâu, làm gì và trong bao lâu. Điều quan trọng là kế hoạch phải thực tế, không quá dày đặc hoặc phi lý so với thời gian lưu trú. Ví dụ, không nên sắp xếp đi quá nhiều quốc gia trong thời gian ngắn hoặc di chuyển liên tục không hợp lý. Lịch trình nên thể hiện được sự chuẩn bị nghiêm túc, có điểm đến cụ thể, thời gian hợp lý và phù hợp với khả năng tài chính. Đây là yếu tố giúp hồ sơ trở nên thuyết phục hơn rất nhiều.
4.3 Chứng minh sự “ràng buộc” chặt chẽ tại Việt Nam
Lãnh sự quán luôn quan tâm đến khả năng bạn quay trở lại Việt Nam sau chuyến đi. Vì vậy, việc chứng minh ràng buộc là cực kỳ quan trọng. Những yếu tố như công việc ổn định, thu nhập đều đặn, gia đình, tài sản (nhà đất, xe cộ) hoặc trách nhiệm cá nhân đều góp phần làm tăng độ tin cậy. Hồ sơ càng thể hiện rõ bạn có cuộc sống ổn định tại Việt Nam thì càng giảm nghi ngờ về việc lưu trú bất hợp pháp. Đây chính là “chìa khóa” giúp hồ sơ của bạn vượt qua vòng xét duyệt.
4.4 Tuyệt đối trung thực trong mọi giấy tờ
Sự trung thực là yếu tố bắt buộc khi xin visa Schengen. Mọi thông tin trong hồ sơ cần chính xác, đồng nhất và có thể kiểm chứng. Việc làm giả giấy tờ, khai sai thông tin hoặc cố tình “làm đẹp” hồ sơ có thể khiến bạn bị từ chối visa ngay lập tức, thậm chí ảnh hưởng đến các lần xin visa sau. Lãnh sự quán có nhiều cách để xác minh thông tin, vì vậy thay vì chỉnh sửa hồ sơ cho “đẹp”, hãy tập trung xây dựng một bộ hồ sơ rõ ràng, minh bạch và logic.
Chi phí làm visa Schengen du lịch bao nhiêu?
Dưới đây là bảng chi tiết các khoản chi phí phổ biến khi xin Visa Schengen du lịch:
| Khoản phí | Mức phí tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Lệ phí visa (người lớn) | ~ 2.000.000 – 2.200.000 | Khoảng 80 EUR, đóng cho Lãnh sự |
| Lệ phí visa (trẻ em 6–12 tuổi) | ~ 1.000.000 – 1.200.000 | Khoảng 40 EUR |
| Phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ | ~ 500.000 – 800.000 | Qua VFS hoặc TLScontact |
| Phí sinh trắc học | Thường đã bao gồm | Lăn tay, chụp ảnh |
| Bảo hiểm du lịch Schengen | ~ 300.000 – 800.000 | Tùy thời gian và gói |
| Phí dịch thuật công chứng | ~ 200.000 – 500.000 | Tùy số lượng giấy tờ |
| Phí dịch vụ visa (nếu dùng) | ~ 2.000.000 – 5.000.000+ | Tùy đơn vị và mức độ hỗ trợ |
Tổng chi phí tự túc: khoảng 3 – 5 triệu đồng
Tổng chi phí trọn gói: khoảng 5 – 10 triệu đồng
Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi theo tỷ giá EUR và từng quốc gia trong khối Schengen. Lệ phí visa thường không được hoàn lại kể cả khi bị từ chối.
Xin visa Schengen mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt visa Schengen thường dao động từ 15 – 30 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và hồ sơ cụ thể.
Trong các mùa cao điểm du lịch (tháng 4–8 hoặc cuối năm), thời gian xử lý có thể kéo dài hơn do lượng hồ sơ tăng cao. Ngược lại, nếu hồ sơ đầy đủ và rõ ràng, một số trường hợp có thể nhận kết quả sớm hơn dự kiến.

Xin visa Schengen du lịch dễ dàng hơn với dịch vụ trọn gói của Traveltalk
Không phải ai cũng có thời gian và kinh nghiệm để tự chuẩn bị một bộ hồ sơ visa Schengen hoàn chỉnh. Đó là lý do nhiều người lựa chọn dịch vụ trọn gói để tối ưu tỷ lệ đậu ngay từ lần đầu. Với sự hỗ trợ từ Traveltalk, quy trình xin visa trở nên đơn giản và nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Thay vì phải tự tìm hiểu từng bước, bạn sẽ được tư vấn chi tiết ngay từ đầu về loại visa phù hợp, cách chuẩn bị hồ sơ và những điểm cần cải thiện. Đội ngũ chuyên viên sẽ giúp bạn nhìn ra những điểm yếu trong hồ sơ mà bản thân khó nhận ra, từ đó đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Một số lợi ích nổi bật khi sử dụng dịch vụ xin visa Schengen trọn gói có thể kể đến:
- Được tư vấn hồ sơ 1:1 theo từng trường hợp cụ thể
- Hỗ trợ chuẩn bị giấy tờ đúng chuẩn Lãnh sự
- Tối ưu lịch trình và tài chính để tăng độ thuyết phục
- Giảm thiểu sai sót dẫn đến trượt visa
- Tiết kiệm thời gian, không phải tự xử lý thủ tục phức tạp
Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ hồ sơ, Traveltalk còn đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình nộp và theo dõi kết quả. Điều này đặc biệt hữu ích với những trường hợp cần đi gấp hoặc chưa từng xin visa châu Âu trước đó.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://traveltalk.vn/
- Địa chỉ: 76 Trường Sa, Phường Gia Định, TP.Hồ Chí Minh
- Hotline: 0926.67.87.87 – 0906.97.35.97
- Email: Contact@travektalk.vn
Visa Schengen du lịch không quá khó nếu bạn chuẩn bị đúng cách và hiểu rõ yêu cầu từ Lãnh sự quán. Khi hồ sơ đảm bảo tính minh bạch, logic và phù hợp, cơ hội đậu visa sẽ cao hơn rất nhiều. Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro, lựa chọn dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp sẽ giúp hành trình xin visa trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.
Xem thêm:
- Visa Schengen 1 lần, 2 lần và nhiều lần: Nên chọn loại nào phù hợp
- Bảo hiểm du lịch Schengen: Mức tối thiểu, phạm vi bảo hiểm và cách chọn đúng
FAQs – Visa Schengen du lịch
1. Visa Schengen du lịch là gì?
Visa Schengen du lịch là visa ngắn hạn cho phép bạn nhập cảnh các nước Schengen để du lịch, tham quan hoặc nghỉ dưỡng.
2. Visa Schengen du lịch được ở bao lâu?
Thông thường được lưu trú tối đa 90 ngày trong mỗi chu kỳ 180 ngày.
3. Xin visa Schengen du lịch có khó không?
Không quá khó nếu hồ sơ rõ ràng, tài chính hợp lý và lịch trình chuyến đi logic.
4. Nên nộp visa Schengen ở nước nào?
Nộp tại nước lưu trú lâu nhất hoặc nước là điểm đến chính trong chuyến đi.
5. Hồ sơ visa Schengen du lịch cần gì?
Cần hộ chiếu, ảnh, giấy tờ công việc, tài chính, lịch trình, booking khách sạn, vé máy bay dự kiến và bảo hiểm du lịch.
6. Có cần mua vé máy bay trước khi xin visa không?
Không nên mua vé cứng. Bạn chỉ nên chuẩn bị booking hoặc lịch bay dự kiến.
7. Bảo hiểm du lịch có bắt buộc không?
Có. Bảo hiểm du lịch là giấy tờ quan trọng khi xin visa Schengen.
8. Visa Schengen du lịch có đi được nhiều nước không?
Có. Visa Schengen cho phép đi lại trong các nước thuộc khối Schengen trong thời hạn visa.
9. Rớt visa Schengen du lịch có xin lại được không?
Có. Bạn có thể xin lại sau khi rà soát lý do từ chối và bổ sung hồ sơ phù hợp.
10. TravelTalk có hỗ trợ xin visa Schengen du lịch không?
Có. TravelTalk hỗ trợ tư vấn, rà soát và tối ưu hồ sơ xin visa Schengen du lịch trọn gói.