Visa Lan Thương – Mekong là chính sách thị thực đặc biệt của Trung Quốc, tạo điều kiện cho doanh nhân Việt Nam và các quốc gia khu vực Mekong nhập cảnh nhiều lần với thời hạn visa tối đa 5 năm. Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện được cấp loại thị thực dài hạn này. Vậy visa Lan Thương – Mekong dành cho những đối tượng nào, cần chuẩn bị hồ sơ gì và thủ tục xin visa ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về điều kiện, thời hạn, chi phí và quy trình xin visa trong bài viết dưới đây.
1. Visa Lan Thương – Mekong là gì?
Visa Lan Thương – Mekong (Lancang–Mekong Visa) là chính sách thị thực đặc biệt do Trung Quốc triển khai từ tháng 11/2024, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nhân thuộc 5 quốc gia khu vực sông Mekong, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar, nhập cảnh Trung Quốc để thực hiện các hoạt động thương mại, kinh doanh và hợp tác đầu tư. Chính sách cho phép doanh nhân đáp ứng điều kiện cùng vợ/chồng và con được xem xét cấp thị thực nhập cảnh nhiều lần với thời hạn dài, giúp giảm bớt việc phải xin visa thường xuyên khi có nhu cầu đi lại giữa Trung Quốc và các nước trong khu vực. Đây là chính sách ưu đãi dành cho nhóm đối tượng đủ điều kiện, không phải chương trình miễn thị thực hoặc loại visa được cấp tự động cho tất cả công dân.

2. Visa Lan Thương – Mekong có thời hạn bao lâu?
Visa Lan Thương – Mekong có thời hạn hiệu lực tối đa 5 năm (60 tháng), cho phép nhập cảnh Trung Quốc nhiều lần và thời gian lưu trú tối đa 180 ngày cho mỗi lần nhập cảnh, tùy theo thị thực được cấp. Điều này có nghĩa là người sở hữu visa có thể đến Trung Quốc nhiều lần trong thời hạn hiệu lực mà không cần xin thị thực mới cho từng chuyến đi, miễn là đáp ứng các quy định nhập cảnh hiện hành. Tuy nhiên, thời hạn 5 năm không đồng nghĩa với việc được cư trú liên tục tại Trung Quốc trong suốt khoảng thời gian này. Thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú thực tế sẽ do cơ quan lãnh sự Trung Quốc quyết định, căn cứ vào hồ sơ và điều kiện của từng đương đơn.
3. Ai đủ điều kiện xin visa Lan Thương – Mekong?
Chính sách visa Lan Thương – Mekong hướng đến doanh nhân thuộc 5 quốc gia gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar có nhu cầu nhập cảnh Trung Quốc phục vụ hoạt động thương mại. Những nhóm đối tượng có thể được xem xét cấp visa bao gồm:
- Doanh nhân và chủ doanh nghiệp: Công dân thuộc các quốc gia được áp dụng chính sách, có hoạt động kinh doanh hoặc hợp tác thương mại với đối tác Trung Quốc và đáp ứng các yêu cầu xét duyệt thị thực.
- Người thường xuyên công tác tại Trung Quốc: Cá nhân có nhu cầu nhập cảnh nhiều lần để gặp gỡ đối tác, tham dự các cuộc họp kinh doanh, đàm phán hợp đồng hoặc duy trì quan hệ thương mại với doanh nghiệp Trung Quốc.
- Nhân sự đại diện doanh nghiệp: Giám đốc, quản lý, nhân viên kinh doanh hoặc người được doanh nghiệp cử sang Trung Quốc thực hiện nhiệm vụ thương mại, có giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi phù hợp.
- Vợ hoặc chồng của doanh nhân đủ điều kiện: Có thể được xem xét cấp thị thực theo chính sách dành cho thân nhân, với điều kiện chứng minh được quan hệ hôn nhân hợp pháp và đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ.
- Con của doanh nhân đủ điều kiện: Có thể được xem xét cấp visa đi cùng hoặc thăm thân theo chính sách, khi cung cấp được giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và đáp ứng điều kiện xét duyệt.
Lưu ý: Những nhóm trên là các trường hợp có thể phù hợp với mục tiêu chính sách, không đồng nghĩa tất cả đều chắc chắn được cấp visa. Người xin thị thực cần chứng minh mục đích nhập cảnh hợp pháp và đáp ứng yêu cầu của cơ quan lãnh sự Trung Quốc. Đặc biệt, từ ngày 09/06/2025, Trung Quốc đã triển khai thêm chính sách visa ASEAN dành cho doanh nhân Việt Nam và thân nhân đủ điều kiện. Vì vậy, đương đơn nên kiểm tra chính sách đang được áp dụng khi chuẩn bị hồ sơ
4. Hồ sơ xin visa Lan Thương – Mekong gồm những gì?
Để xin visa Lan Thương – Mekong, người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân, tài liệu chứng minh mục đích thương mại và các giấy tờ bổ sung tùy theo từng trường hợp. Hồ sơ có thể được chia thành những nhóm sau:
4.1. Hồ sơ cá nhân
- Hộ chiếu gốc: Còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ và có tối thiểu 2 trang trống. Với visa có thời hạn lên đến 5 năm, đương đơn nên sử dụng hộ chiếu có thời hạn còn lại đủ dài.
- Đơn xin thị thực Trung Quốc: Khai đầy đủ thông tin trên hệ thống trực tuyến của Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc.
- Ảnh thẻ: Ảnh màu kích thước 33 × 48 mm, nền trắng, chụp chính diện, rõ khuôn mặt và đáp ứng tiêu chuẩn ảnh visa Trung Quốc.
- Giấy tờ cư trú: Bản sao sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú CT07 trong những trường hợp được yêu cầu.
- Hộ chiếu và visa cũ: Cung cấp bản sao visa thương mại Trung Quốc đã được cấp trước đây, đặc biệt khi đề nghị thị thực nhập cảnh nhiều lần.
4.2. Hồ sơ chứng minh hoạt động thương mại
- Thư mời từ đối tác Trung Quốc: Thể hiện thông tin người được mời, mục đích nhập cảnh, thời gian dự kiến, thông tin doanh nghiệp mời và các nội dung liên quan.
- Giấy phép đăng ký kinh doanh: Cung cấp giấy tờ chứng minh hoạt động hợp pháp của doanh nghiệp tại Việt Nam khi áp dụng.
- Quyết định hoặc thư cử đi công tác: Dành cho nhân viên, quản lý được doanh nghiệp cử sang Trung Quốc gặp đối tác, đàm phán hoặc thực hiện hoạt động thương mại.
- Tài liệu chứng minh quan hệ hợp tác: Có thể bổ sung hợp đồng thương mại, đơn đặt hàng, thư trao đổi hoặc tài liệu kinh doanh liên quan khi cơ quan xét duyệt yêu cầu.
4.3. Hồ sơ dành cho vợ, chồng và con đi cùng
- Hộ chiếu, ảnh thẻ và đơn xin visa riêng của từng người.
- Giấy đăng ký kết hôn để chứng minh quan hệ vợ chồng.
- Giấy khai sinh để chứng minh quan hệ cha mẹ và con.
- Giấy tờ liên quan đến doanh nhân đủ điều kiện xin visa.
- Các tài liệu bổ sung theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự Trung Quốc.
Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng dựa trên hướng dẫn hồ sơ thị thực thương mại M và chính sách dành cho doanh nhân. Cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu thêm giấy tờ khi xét cấp visa dài hạn 5 năm.

5. Quy trình xin visa Lan Thương – Mekong tại Việt Nam
Người xin visa Lan Thương – Mekong tại Việt Nam cần thực hiện thủ tục khai hồ sơ trực tuyến trước khi nộp hộ chiếu và giấy tờ tại Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc.
5.1. Các bước chuẩn bị và nộp hồ sơ
- Bước 1: Kiểm tra điều kiện xin visa: Xác định mục đích nhập cảnh, nhu cầu đi lại nhiều lần và khả năng đáp ứng điều kiện của chính sách dành cho doanh nhân.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ: Chuẩn bị hộ chiếu, ảnh thẻ, giấy tờ doanh nghiệp, thư mời thương mại và các tài liệu chứng minh liên quan.
- Bước 3: Khai đơn xin visa trực tuyến: Truy cập Chinese Visa Application Service Center, tạo tài khoản, điền đơn đăng ký và tải giấy tờ lên hệ thống theo hướng dẫn.
- Bước 4: Chờ xét duyệt hồ sơ trực tuyến: Theo dõi trạng thái hồ sơ. Khi nhận thông báo hoàn tất xét duyệt trực tuyến, in xác nhận và mang hồ sơ đến trung tâm tiếp nhận theo hướng dẫn.
- Bước 5: Nộp lệ phí và nhận kết quả: Thực hiện thủ tục nộp hộ chiếu, thanh toán các khoản phí áp dụng và nhận kết quả theo lịch hẹn hoặc thông báo của trung tâm.
- Bước 6: Kiểm tra thông tin visa: Sau khi nhận visa, kiểm tra thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và số ngày được lưu trú để bảo đảm phù hợp với kế hoạch công tác.
5.2. Nộp hồ sơ xin visa ở đâu?
Người xin visa có thể tham khảo các địa điểm tiếp nhận hồ sơ thị thực Trung Quốc tại Việt Nam:
- Hà Nội: Tầng 7, tòa nhà Trường Thịnh, Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
- Đà Nẵng: Unit B, tầng 8, tòa nhà Indochina Riverside Towers, số 74 Bạch Đằng, Đà Nẵng.
- TP.HCM: Phòng 1607–1609, tầng 16, Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, TP.HCM.
Các trung tâm làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày lễ. Người nộp hồ sơ cần kiểm tra khu vực tiếp nhận, giờ làm việc và yêu cầu hồ sơ trước khi đến.
6. Chi phí và thời gian xin visa Lan Thương – Mekong
Chi phí xin visa Lan Thương – Mekong phụ thuộc vào số lần nhập cảnh được phê duyệt, hình thức xử lý hồ sơ và phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận. Theo biểu phí công bố dành cho công dân Việt Nam, thị thực nhập cảnh nhiều lần có thời hạn từ 1 năm trở lên có mức lệ phí tham khảo như sau:
| Hình thức xử lý | Phí thị thực | Phí dịch vụ trung tâm |
| Thông thường | 135 USD | 725.000 VNĐ |
| Nhanh | 160 USD | 1.100.000 VNĐ |
| Gấp | 172 USD | 1.450.000 VNĐ |
Theo đó, nếu áp dụng mức phí thị thực nhiều lần từ 1 năm trở lên, chi phí tham khảo của hồ sơ thông thường là 135 USD cộng 725.000 VNĐ, chưa bao gồm các khoản phát sinh như dịch thuật, chuẩn bị hồ sơ hoặc dịch vụ hỗ trợ bên ngoài.
Đây là biểu phí chung được công bố năm 2025, không phải mức phí riêng đã được xác nhận cho visa Lan Thương – Mekong năm 2026. Hình thức xử lý nhanh hoặc gấp cũng cần được cơ quan lãnh sự chấp thuận.
Về thời gian, Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc tại Đà Nẵng công bố thời gian xử lý thông thường khoảng 7 ngày làm việc đối với hồ sơ đầy đủ. Tuy nhiên, đây không phải cam kết thời gian cấp visa Lan Thương – Mekong tại mọi địa điểm. Hồ sơ xin thị thực dài hạn có thể cần kiểm tra bổ sung, khiến thời gian xét duyệt kéo dài hơn.
Để tránh ảnh hưởng đến lịch trình công tác, người xin visa nên chuẩn bị hồ sơ trước ngày dự kiến khởi hành ít nhất 3–4 tuần, đồng thời kiểm tra biểu phí và thời gian giải quyết mới nhất tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ.

7. Visa Lan Thương – Mekong khác gì visa M và visa ASEAN Trung Quốc?
Visa Lan Thương – Mekong, visa M và visa ASEAN Trung Quốc đều liên quan đến nhu cầu nhập cảnh Trung Quốc để thực hiện các hoạt động thương mại, kinh doanh. Tuy nhiên, ba hình thức này có sự khác biệt về phạm vi áp dụng, đối tượng được xét cấp và thời hạn thị thực. Bảng dưới đây giúp người xin visa dễ dàng phân biệt và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
| Tiêu chí | Visa Lan Thương – Mekong | Visa M Trung Quốc | Visa ASEAN Trung Quốc |
| Thời điểm triển khai | 12/11/2024 tại Việt Nam | Loại thị thực thương mại hiện hành | 09/06/2025 tại Việt Nam |
| Đối tượng | Doanh nhân đủ điều kiện thuộc 5 nước Mekong | Người đến Trung Quốc hoạt động thương mại | Doanh nhân đủ điều kiện thuộc các nước ASEAN |
| Mục đích | Tạo thuận lợi cho giao thương Trung Quốc – Mekong | Công tác, đàm phán, ký kết hợp đồng, thương mại | Thúc đẩy hợp tác kinh tế Trung Quốc – ASEAN |
| Thời hạn visa | Tối đa 5 năm | Tùy hồ sơ và quyết định cấp visa | Tối đa 5 năm |
| Số lần nhập cảnh | Nhiều lần | 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần | Nhiều lần |
| Thời gian lưu trú | Tối đa 180 ngày | Theo thời hạn ghi trên visa | Tối đa 180 ngày |
| Thân nhân đi cùng | Có chính sách cho vợ/chồng và con đủ điều kiện | Không mặc nhiên được hưởng theo visa M của người xin chính | Có chính sách cho vợ/chồng và con đủ điều kiện |
| Phạm vi áp dụng | Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar | Công dân nước ngoài đủ điều kiện | Các quốc gia ASEAN |
| Phù hợp với | Doanh nhân thường xuyên giao thương Trung Quốc – Mekong | Người có chuyến công tác hoặc hoạt động thương mại | Doanh nhân ASEAN có nhu cầu đi lại Trung Quốc nhiều lần |
Visa Lan Thương – Mekong mang đến nhiều thuận lợi cho doanh nhân Việt Nam thường xuyên công tác, giao thương và hợp tác kinh doanh tại Trung Quốc. Tuy nhiên, để được xem xét cấp thị thực dài hạn, đương đơn cần đáp ứng các điều kiện và chuẩn bị hồ sơ phù hợp với chính sách hiện hành. Nếu bạn đang có nhu cầu xin visa Trung Quốc nhưng chưa rõ loại thị thực nào phù hợp, hãy liên hệ TravelTalk để được tư vấn và hỗ trợ thông qua dịch vụ làm visa Trung Quốc, giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ thuận tiện và hạn chế những sai sót không cần thiết.
Xem thêm:
- Visa Định Cư Trung Quốc 2026: Điều Kiện, Hồ Sơ, Chi Phí
- Visa Trung Quốc diện M và Z khác nhau như thế nào?
- E-visa Trung Quốc 2026: Hướng dẫn thủ tục, điều kiện & chi phí chi tiết
